Bệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhão thịt, không chắc thịt.
Ví dụ: Thịt hầm quá tay nên bệu, mất cả vị ngọt.
Nghĩa: Nhão thịt, không chắc thịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo béo bệu nên chạy một lúc đã thở dốc.
  • Cái bánh bao để lâu bị bệu, ăn không ngon.
  • Cậu bé bóp miếng đậu phụ thấy mềm bệu trong tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Miếng thịt luộc quá lửa nên bệu, cắn vào không còn độ đàn hồi.
  • Sau kỳ nghỉ, mặt cậu trông bệu ra vì ngủ nhiều và ít vận động.
  • Bánh trôi ngâm lâu bị bệu, chạm đũa là nát.
3
Người trưởng thành
  • Thịt hầm quá tay nên bệu, mất cả vị ngọt.
  • Ngủ muộn, dậy sớm mãi, mắt tôi bệu xuống như mang theo cả đêm dài.
  • Bụng bệu vì ít vận động, tôi phải tự kéo mình ra khỏi ghế.
  • Chị bảo giảm muối để mặt đỡ bệu, nhìn vào gương cũng thấy lời khuyên không thừa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhão thịt, không chắc thịt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
săn chắc
Từ Cách sử dụng
bệu Thường dùng để miêu tả cơ thể hoặc bộ phận cơ thể bị tích nước, mỡ thừa, thiếu săn chắc, có sắc thái hơi tiêu cực hoặc trung tính miêu tả. Ví dụ: Thịt hầm quá tay nên bệu, mất cả vị ngọt.
nhão Trung tính, miêu tả trạng thái vật lý của thịt, cơ bắp. Ví dụ: Sau thời gian dài không tập luyện, cơ bắp anh ta trở nên nhão.
săn chắc Miêu tả, thường dùng cho cơ thể, có sắc thái tích cực, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô ấy có một thân hình săn chắc nhờ tập luyện đều đặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể, đặc biệt là khi nói về ngoại hình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật để tạo hình ảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không săn chắc.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể không săn chắc, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái cơ thể khác như "mập", "béo" nhưng "bệu" nhấn mạnh vào sự nhão, không săn chắc.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt bệu", "thịt bệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật chất, ví dụ: "da bệu", "cơ bệu".