Bèn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Làm việc gì) liền ngay sau một việc nào đó, nhằm đáp ứng một yêu cầu, chủ quan hay khách quan.
Ví dụ: Nghe tim đập nhanh, tôi bèn ngồi xuống hít thở chậm.
Nghĩa: (Làm việc gì) liền ngay sau một việc nào đó, nhằm đáp ứng một yêu cầu, chủ quan hay khách quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy mưa to, em bèn chạy vào hiên trú.
  • Cô giáo gọi tên, Minh bèn giơ tay trả lời.
  • Bóng lăn ra đường, bé bèn dừng lại và nhờ người lớn nhặt giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại sắp hết pin, tôi bèn tắt bớt ứng dụng để tiết kiệm.
  • Bạn rủ ôn bài chung, tôi bèn mang sách lên thư viện.
  • Nhận ra mình hiểu sai đề, cậu bèn viết lại dàn ý cho kịp.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tim đập nhanh, tôi bèn ngồi xuống hít thở chậm.
  • Thấy cơ hội hé mở, anh bèn gửi hồ sơ trước khi do dự kịp lớn lên.
  • Cửa lòng khép lại sau vài lần tổn thương, cô bèn học cách nói không dịu dàng mà dứt khoát.
  • Trời vừa se lạnh, chị bèn pha ấm trà, để buổi chiều có mùi hương mà nhớ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "sau đó", "tiếp theo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu nhanh, liên tục trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, tức thì trong hành động.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường thấy trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, liền mạch giữa hai hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để tạo câu mạch lạc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "sau đó".
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc thời gian liên tiếp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng giữa hai mệnh đề trong câu phức, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề chỉ hành động, không kết hợp với danh từ hay tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...