Bèn bẹt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
bẹt (láy).
Ví dụ:
Sau khi bị cán qua, lon nước ngọt trở nên bèn bẹt, không còn hình dạng ban đầu.
Nghĩa: bẹt (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Cái bánh đa nướng bèn bẹt trên đĩa.
- Tấm thảm trải nhà bèn bẹt dưới chân.
- Con cá dẹt bèn bẹt bơi trong ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những đám mây xám bèn bẹt trôi lững lờ trên bầu trời chiều.
- Sau khi bị ép, chiếc hộp giấy trở nên bèn bẹt, không còn hình dạng ban đầu.
- Cánh đồng lúa trải dài bèn bẹt, tạo nên một bức tranh yên bình.
3
Người trưởng thành
- Sau khi bị cán qua, lon nước ngọt trở nên bèn bẹt, không còn hình dạng ban đầu.
- Những ý tưởng mới mẻ thường bị gọt giũa đến bèn bẹt khi đi qua nhiều cấp quản lý.
- Cuộc sống đôi khi cũng bèn bẹt như một trang giấy trắng, chờ đợi những nét vẽ mới từ chính chúng ta.
- Dù cố gắng đến mấy, những lo toan vẫn cứ bèn bẹt đè nặng lên tâm trí anh, khiến anh khó lòng thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : bẹt (láy).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bèn bẹt | Diễn tả hình dạng rất phẳng, dẹt, hoặc bị ép dẹp, thường mang sắc thái miêu tả mạnh, đôi khi hơi tiêu cực về sự thiếu độ dày, không đẹp mắt. Ví dụ: Sau khi bị cán qua, lon nước ngọt trở nên bèn bẹt, không còn hình dạng ban đầu. |
| bẹt | Trung tính, miêu tả hình dạng phẳng, dẹt, ít nhấn mạnh bằng "bèn bẹt". Ví dụ: Chiếc bánh bị ép bẹt. |
| dẹt | Trung tính, miêu tả hình dạng phẳng, mỏng, thường dùng thay thế cho "bẹt". Ví dụ: Cái đĩa này dẹt quá. |
| phồng | Trung tính, miêu tả trạng thái căng lên, đầy đặn, trái ngược với bị ép dẹp. Ví dụ: Túi bánh phồng lên vì không khí. |
| dày | Trung tính, miêu tả độ dày lớn, trái ngược với mỏng hoặc dẹt. Ví dụ: Quyển sách này rất dày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt phẳng, không có độ cong hay gồ ghề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình thường, không có gì nổi bật.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả trực quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phẳng lì của một bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt bèn bẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "mặt bèn bẹt", "mũi bèn bẹt".






Danh sách bình luận