Bè nhè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói giọng trầm và kéo dài, nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu (thường là khi say rượu).
Ví dụ: Anh ta bè nhè về mọi thứ, từ thời tiết đến công việc.
Nghĩa: Nói giọng trầm và kéo dài, nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu (thường là khi say rượu).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé cứ bè nhè đòi mẹ bế.
  • Bạn Nam bè nhè không muốn ăn rau.
  • Mẹ dặn không được bè nhè khi xin đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bè nhè mãi về việc phải làm bài tập về nhà.
  • Đừng có bè nhè nữa, hãy tập trung vào giải quyết vấn đề.
  • Thái độ bè nhè của một số bạn khiến không khí lớp học trở nên nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bè nhè về mọi thứ, từ thời tiết đến công việc.
  • Việc bè nhè liên tục về những khó khăn không giúp ích gì cho việc tìm ra giải pháp.
  • Một người trưởng thành nên học cách đối mặt với thử thách thay vì bè nhè than vãn.
  • Thói quen bè nhè có thể làm mất đi sự tôn trọng của người khác dành cho bạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói giọng trầm và kéo dài, nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu (thường là khi say rượu).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bè nhè Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự than vãn, nói dai dẳng, rề rà gây khó chịu. Ngữ vực khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có ý chê bai. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta bè nhè về mọi thứ, từ thời tiết đến công việc.
lè nhè Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc nói dai dẳng, rề rà. Ví dụ: Anh ta cứ lè nhè mãi về chuyện cũ.
lải nhải Tiêu cực, chỉ việc nói đi nói lại nhiều lần, gây khó chịu. Ví dụ: Mẹ tôi cứ lải nhải về việc dọn dẹp nhà cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi nói lặp đi lặp lại, thường là trong tình trạng say xỉn hoặc không tỉnh táo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phiền toái hoặc khó chịu do hành vi nói lặp lại.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh say xỉn hoặc mất kiểm soát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lè nhè", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả hành vi nói chuyện bình thường.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bè nhè suốt đêm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "suốt", "mãi", "lắm".
lè nhè rên rỉ than vãn cằn nhằn lèm bèm làu bàu mè nheo nhõng nhẽo nũng nịu khóc lóc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...