Bễ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ có ống để thụt không khí vào lò cho lửa cháy.
Ví dụ: Anh thợ chăm bền kéo bễ, lửa bốc mạnh trong lò rèn.
Nghĩa: Dụng cụ có ống để thụt không khí vào lò cho lửa cháy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ rèn thụt bễ cho lửa trong lò bùng sáng.
  • Ông nội bảo mình giữ chặt bễ để ông thổi lửa nấu cơm.
  • Chú dùng bễ, lửa đỏ rực như quả cam chín.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng bễ phập phồng đều nhịp, thổi gió vào lò làm than đỏ rực.
  • Người thợ khom lưng kéo bễ, mỗi nhịp là một luồng khí đẩy lửa dâng cao.
  • Giữa xưởng rèn, chiếc bễ cũ vẫn làm tròn việc giữ ngọn lửa sống.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ chăm bền kéo bễ, lửa bốc mạnh trong lò rèn.
  • Tiếng bễ thở khò khè, như nhịp tim của lò lửa lúc sắp tàn rồi bùng lại.
  • Chiếc bễ nằm góc nhà, nhuộm muội than, nhưng chỉ cần một cú kéo là bếp lại reo.
  • Ngày xưa, cha ngồi kéo bễ, còn tôi đứng chờ ngọn sắt chuyển sang màu anh đào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả công cụ truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nghề rèn hoặc các hoạt động thủ công truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luyện kim, cơ khí và các ngành liên quan đến chế tạo công cụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công cụ truyền thống hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến nghề rèn hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác nếu không quen thuộc với nghề rèn.
  • Khác biệt với "quạt" ở chỗ bễ dùng để thụt không khí vào lò, không phải để làm mát.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bễ lớn", "bễ cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sử dụng, thụt), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...