Bay lượn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bay và lượn trên không.
Ví dụ:
Đại bàng sải cánh bay lượn trên đỉnh núi cao, tìm kiếm con mồi.
Nghĩa: Bay và lượn trên không.
1
Học sinh tiểu học
- Chim én bay lượn trên bầu trời xanh biếc.
- Con diều của em bay lượn theo gió rất cao.
- Đàn bướm xinh đẹp bay lượn quanh những bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ước mơ của tuổi trẻ như cánh chim bay lượn tự do giữa không trung bao la.
- Các phi công tập luyện kỹ năng bay lượn điêu luyện để điều khiển máy bay an toàn.
- Những chiếc lá vàng cuối thu bay lượn nhẹ nhàng trước khi chạm đất, tạo nên khung cảnh lãng mạn.
3
Người trưởng thành
- Đại bàng sải cánh bay lượn trên đỉnh núi cao, tìm kiếm con mồi.
- Cuộc đời đôi khi như một chuyến bay lượn không ngừng, có lúc thăng hoa, có lúc chao đảo nhưng luôn hướng về phía trước.
- Nghệ thuật múa đương đại thường có những động tác bay lượn uyển chuyển, thể hiện sự tự do và phóng khoáng của tâm hồn.
- Anh ấy có khả năng bay lượn trong suy nghĩ, luôn tìm ra những ý tưởng mới mẻ và độc đáo cho dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của chim hoặc máy bay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc hàng không.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hàng không hoặc nghiên cứu về động vật bay.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, nhẹ nhàng, bay bổng.
- Thường mang sắc thái tích cực, lãng mạn.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động bay của chim, máy bay hoặc trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bay" khi chỉ cần miêu tả hành động đơn giản.
- "Bay lượn" thường mang ý nghĩa phong phú hơn "bay" đơn thuần.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim bay lượn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (chim, máy bay) và trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, tự do).





