Bất tất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(thường dùng trước phải). Không tất yếu; không cần gì.
Ví dụ:
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta bất tất phải vội vàng đưa ra quyết định.
Nghĩa: (thường dùng trước phải). Không tất yếu; không cần gì.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trời mát, chúng ta bất tất phải bật quạt.
- Bạn đã làm xong bài tập rồi, bất tất phải lo lắng nữa.
- Mẹ nói con bất tất phải mang nhiều đồ chơi khi đi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để đạt được thành công, bất tất phải đi theo con đường đã vạch sẵn.
- Trong một số trường hợp, việc giữ im lặng bất tất phải là dấu hiệu của sự yếu đuối.
- Bạn bất tất phải cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người xung quanh.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta bất tất phải vội vàng đưa ra quyết định.
- Hạnh phúc bất tất phải đến từ những điều lớn lao, đôi khi nó ẩn chứa trong những khoảnh khắc bình dị nhất.
- Để thấu hiểu một vấn đề, bất tất phải trải qua tất cả, đôi khi chỉ cần lắng nghe và suy ngẫm.
- Sự trưởng thành bất tất phải đồng nghĩa với việc mất đi sự hồn nhiên, mà là biết cách cân bằng giữa trách nhiệm và niềm vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc hành chính để chỉ sự không cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi được dùng trong các văn bản chuyên ngành để nhấn mạnh sự không cần thiết của một hành động hay yếu tố nào đó.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và có phần cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu nhấn mạnh tính không cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc yếu tố không cần thiết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với từ "phải" để tạo thành cụm từ "bất tất phải".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "không cần" hoặc "không nhất thiết" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong khẩu ngữ do tính trang trọng của từ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, thường là trong văn bản viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm trạng ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, thường đi kèm với các phụ từ như "không" hoặc "chẳng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bất tất phải làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "bất tất phải lo lắng".





