Bặt tăm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, manh mối hay bất kì tin tức nào.
Ví dụ: Kể từ ngày rời quê hương, anh ấy bặt tăm, không một tin tức.
Nghĩa: Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, manh mối hay bất kì tin tức nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chạy đi đâu mà bặt tăm rồi.
  • Bạn Lan không đến lớp, bặt tăm cả buổi sáng.
  • Chiếc diều bay cao rồi bặt tăm trên bầu trời xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ tai nạn, anh ta bặt tăm khỏi làng, không ai còn thấy nữa.
  • Những kỷ niệm tuổi thơ dần bặt tăm trong ký ức khi chúng ta lớn lên.
  • Cô ấy bặt tăm trên mạng xã hội một thời gian dài, khiến bạn bè lo lắng.
3
Người trưởng thành
  • Kể từ ngày rời quê hương, anh ấy bặt tăm, không một tin tức.
  • Trong thế giới số hóa này, một người có thể bặt tăm khỏi mọi liên lạc chỉ trong tích tắc.
  • Nhiều nghệ sĩ sau thời kỳ đỉnh cao bỗng bặt tăm khỏi ánh đèn sân khấu, sống một cuộc đời bình lặng.
  • Những giá trị truyền thống đang dần bặt tăm trong nhịp sống hiện đại nếu chúng ta không gìn giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, manh mối hay bất kì tin tức nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xuất hiện lộ diện
Từ Cách sử dụng
bặt tăm Thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức, mang sắc thái lo lắng, bất ngờ hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Kể từ ngày rời quê hương, anh ấy bặt tăm, không một tin tức.
biệt tăm Trung tính, thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn, không còn tin tức hay dấu vết. Ví dụ: Anh ấy biệt tăm đã mấy năm nay, không ai biết tin tức gì.
xuất hiện Trung tính, chỉ việc hiện ra, có mặt sau một thời gian vắng bóng hoặc không được biết đến. Ví dụ: Sau nhiều năm bặt tăm, anh ấy bất ngờ xuất hiện trở lại.
lộ diện Trung tính, thường dùng khi một người hoặc sự vật được tìm thấy hoặc tự xuất hiện sau một thời gian ẩn mình hoặc không rõ tung tích. Ví dụ: Kẻ tình nghi đã lộ diện sau nhiều ngày lẩn trốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự biến mất không dấu vết của người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "biệt tăm" hoặc "mất tích".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự biến mất đột ngột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, đột ngột và có phần tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn và không có dấu vết.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biệt tăm" nhưng "bặt tăm" nhấn mạnh hơn về sự đột ngột.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bặt tăm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đã", "vẫn", "mãi".
bặt biệt mất vắng khuất ẩn lặn chìm tan
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...