Bặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không để lại dư âm hoặc tin tức gì cả.
Ví dụ: Anh gọi hoài mà máy bên kia bặt.
Nghĩa: Không để lại dư âm hoặc tin tức gì cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ hôm đó, tiếng ve bặt, sân trường yên ắng.
  • Bạn Lan chuyển nhà rồi, tin nhắn cũng bặt.
  • Cơn mưa qua, tiếng rơi trên mái tôn bặt hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kể từ kỳ nghỉ, nhóm chat lớp bỗng bặt, không ai nói thêm câu nào.
  • Tin tức về chú mèo lạc bặt, khiến cả bọn lo lắng.
  • Sau trận bão, sóng gió lùi xa, biển bặt tiếng gầm.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi hoài mà máy bên kia bặt.
  • Lời hứa ngày ấy bặt, chỉ còn lại một khoảng trống dài trong trí nhớ.
  • Dòng thư từng dồn dập bỗng bặt, như ai tắt công tắc của một mối quan tâm.
  • Sau vụ việc, quán xá vẫn mở cửa nhưng tiếng cười quen thuộc bặt, rơi vào khoảng lặng khó tả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mất liên lạc hoặc không có tin tức từ ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả tình trạng mất liên lạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát hoặc lo lắng khi không có thông tin.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của thông tin hoặc liên lạc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng hoặc cụ thể về lý do mất liên lạc.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "bặt tin".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vắng mặt khác như "mất", "biến mất".
  • Chú ý không dùng từ này khi vẫn còn khả năng có thông tin hoặc liên lạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bặt tin", "bặt vô âm tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tin", "âm tín") và phó từ ("vô" trong "vô âm tín").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...