Bật đèn xanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ra hiệu cho phép bắt đầu làm một việc gì đó một cách hoàn toàn tự do.
Ví dụ: Sếp đã bật đèn xanh, chúng ta tiến hành ký hợp đồng.
Nghĩa: Ra hiệu cho phép bắt đầu làm một việc gì đó một cách hoàn toàn tự do.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng đã bật đèn xanh cho câu lạc bộ vẽ mở buổi triển lãm nhỏ.
  • Mẹ bật đèn xanh để con trồng vườn rau sau nhà.
  • Cô chủ nhiệm bật đèn xanh cho lớp tổ chức trò chơi giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức đã bật đèn xanh nên nhóm em chính thức khởi động dự án tình nguyện.
  • Thấy cô giáo gật đầu, tụi mình hiểu là cô bật đèn xanh cho kế hoạch tập văn nghệ.
  • Khi quy định mới được thông qua, nhà trường bật đèn xanh cho học sinh mượn sân tập bóng chiều tối.
3
Người trưởng thành
  • Sếp đã bật đèn xanh, chúng ta tiến hành ký hợp đồng.
  • Khi ngân sách được giải phóng, dự án coi như đã được bật đèn xanh để tăng tốc.
  • Gia đình hai bên bật đèn xanh, chuyện cưới hỏi bỗng nhẹ như gió xuân.
  • Chỉ cần tự bật đèn xanh cho chính mình, bạn sẽ thôi do dự mà bước tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó được phép làm điều gì mà trước đó có thể bị cấm hoặc hạn chế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để chỉ việc cấp phép hoặc phê duyệt một dự án hay kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cho phép hoặc khuyến khích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cho phép, khuyến khích hoặc đồng ý.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác tự do và thoải mái.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cho phép hoặc khuyến khích từ một người có thẩm quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng về quyền hạn và sự đồng ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự cho phép khác như "bật đèn đỏ" (không tồn tại).
  • Khác biệt với "bật đèn" thông thường, không chỉ hành động vật lý mà mang ý nghĩa ẩn dụ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bật đèn xanh cho dự án."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bật đèn xanh cho kế hoạch."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...