Bắt chuồn chuồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng người ốm nặng) chụm các ngón tay lại và xoè ra (giống như khi bắt chuồn chuồn) một cách yếu ớt trong lúc mê sảng (thường là triệu chứng sắp chết).
Ví dụ:
Ông lão mê sảng, tay chụm rồi xoè như bắt chuồn chuồn.
Nghĩa: (Hiện tượng người ốm nặng) chụm các ngón tay lại và xoè ra (giống như khi bắt chuồn chuồn) một cách yếu ớt trong lúc mê sảng (thường là triệu chứng sắp chết).
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ nằm thiếp đi, tay khép rồi xoè ra như đang bắt chuồn chuồn.
- Bà ngoại mệt lắm, ngón tay của bà chụm lại rồi mở ra yếu ớt.
- Cụ nằm mê man, tay cụ khép mở như muốn chộp con chuồn chuồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cơn mê, bàn tay ông khép lại rồi xoè ra, giống động tác bắt chuồn chuồn mà bọn trẻ hay chơi.
- Bà cụ thở yếu, các ngón tay chụm vào rồi mở ra liên hồi, báo hiệu cơn mê đã kéo dài.
- Người bệnh không nói được nữa, chỉ còn đôi tay khép mở mơ hồ như chạm vào khoảng không.
3
Người trưởng thành
- Ông lão mê sảng, tay chụm rồi xoè như bắt chuồn chuồn.
- Đến chập tối, bà cụ chỉ còn động tác khép mở ngón tay, một điệu bắt chuồn chuồn lạc nhịp giữa cơn mê.
- Anh đứng lặng nhìn đôi tay mẹ chới với trong không khí, khép vào, xoè ra, cái dấu hiệu mong manh mà ai cũng hiểu.
- Giữa phòng bệnh mùi thuốc sát trùng, động tác bắt chuồn chuồn của cụ già như lời báo trước mà không ai dám gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả trạng thái của người bệnh nặng trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong y học để mô tả triệu chứng lâm sàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái buồn bã, lo lắng, và nghiêm trọng.
- Phong cách miêu tả, thường xuất hiện trong văn chương hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái của người bệnh nặng trong văn học hoặc y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với hành động bắt chuồn chuồn thực sự, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ miêu tả triệu chứng khác ở chỗ nhấn mạnh động tác tay.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa sâu xa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bắt chuồn chuồn trong lúc mê sảng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc trạng thái, ví dụ: "trong lúc mê sảng".






Danh sách bình luận