Bắp tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bắp thịt ở cánh tay.
Ví dụ: Anh ấy có bắp tay rắn chắc nhờ thường xuyên tập gym.
Nghĩa: Bắp thịt ở cánh tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé An có bắp tay tròn xoe, rất đáng yêu.
  • Bạn Nam khoe bắp tay khỏe mạnh khi giúp cô giáo bê bàn.
  • Mẹ xoa bóp bắp tay cho em đỡ mỏi sau khi chơi đùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một thời gian tập luyện thể thao, bắp tay của anh ấy đã trở nên săn chắc hơn.
  • Cậu ấy có bắp tay cuồn cuộn, trông rất khỏe khoắn khi chơi bóng rổ.
  • Sức mạnh từ bắp tay giúp vận động viên nâng tạ một cách dứt khoát.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có bắp tay rắn chắc nhờ thường xuyên tập gym.
  • Bắp tay cuồn cuộn không chỉ là biểu tượng của sức mạnh thể chất mà còn là sự kiên trì trong rèn luyện.
  • Dù tuổi tác đã cao, bắp tay của ông vẫn còn gân guốc, minh chứng cho một đời lao động vất vả.
  • Khi ôm con vào lòng, tôi cảm nhận được sự ấm áp và vững chãi từ bắp tay của chồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, thể hình hoặc miêu tả cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, thể dục thể hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần miêu tả cụ thể phần cơ thể này, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao hoặc y học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao hơn, có thể thay bằng "cơ bắp cánh tay".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cánh tay" nếu không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Không nên dùng để chỉ toàn bộ cánh tay, chỉ phần cơ bắp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bắp tay to", "bắp tay của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).