Cánh tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của tay từ vai đến cổ tay.
Ví dụ:
Anh ấy bị đau ở cánh tay sau khi khuân đồ.
Nghĩa: Bộ phận của tay từ vai đến cổ tay.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé giơ cánh tay lên xin phát biểu.
- Mẹ nhẹ nhàng nắm lấy cánh tay em khi sang đường.
- Trên cánh tay của chị có một vết xước nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, cánh tay tôi mỏi râm ran vì chống đẩy.
- Bạn ấy khoác nhẹ cánh tay qua vai bạn thân để an ủi.
- Nắng hắt qua cửa sổ, vệt sáng nằm dài trên cánh tay đang viết bài.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị đau ở cánh tay sau khi khuân đồ.
- Giữa đám đông, một bàn tay lạ siết lấy cánh tay tôi, khiến tôi giật mình.
- Cô ngắm vết sẹo mờ trên cánh tay như đọc lại một đoạn ký ức.
- Người thợ cuộn cánh tay áo, lộ những bắp cơ rắn rõ dưới ánh đèn xưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản mô tả về y học, thể thao hoặc các bài viết liên quan đến cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thể thao và các ngành liên quan đến sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bộ phận cơ thể từ vai đến cổ tay.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết hơn về các phần cụ thể của cánh tay như bắp tay, khuỷu tay.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "cánh tay phải".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tay" khi không cần chỉ rõ phần cụ thể.
- Khác biệt với "cánh" trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ thể người.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm, đặc biệt trong văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh tay của anh ấy", "một cánh tay mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, ngắn), động từ (giơ, duỗi), và lượng từ (một, hai).





