Bàn tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần cuối của tay, dùng để sờ mó, cầm nắm, lao động; thường được coi là biểu tượng của sự lao động chân tay có tính sáng tạo của con người.
Ví dụ: Bàn tay người nông dân chai sạn vì bao năm gắn bó với đồng ruộng.
2.
danh từ
Bàn tay, coi là biểu tượng của hành động của con người (thường hàm ý chê).
Ví dụ: Vụ việc phức tạp này chắc chắn có bàn tay của kẻ đứng sau giật dây.
Nghĩa 1: Phần cuối của tay, dùng để sờ mó, cầm nắm, lao động; thường được coi là biểu tượng của sự lao động chân tay có tính sáng tạo của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn tay bé nhỏ của em cầm bút vẽ ông mặt trời.
  • Mẹ dùng bàn tay khéo léo nấu những món ăn ngon.
  • Bạn Lan vẫy bàn tay chào tạm biệt cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với đôi bàn tay tài hoa, người nghệ nhân đã tạo nên những tác phẩm gốm sứ tinh xảo.
  • Những bàn tay cần mẫn của các bạn học sinh đã biến khu vườn trường thành một không gian xanh mát.
  • Em học cách chơi đàn guitar bằng cách luyện tập từng ngón tay trên phím đàn.
3
Người trưởng thành
  • Bàn tay người nông dân chai sạn vì bao năm gắn bó với đồng ruộng.
  • Mỗi sản phẩm thủ công đều chứa đựng tâm huyết và sự khéo léo của đôi bàn tay người thợ.
  • Sức mạnh của bàn tay con người không chỉ nằm ở khả năng lao động mà còn ở khả năng kiến tạo và yêu thương.
  • Từ những bàn tay thô ráp đến những bàn tay mềm mại, tất cả đều góp phần xây dựng nên cuộc sống này.
Nghĩa 2: Bàn tay, coi là biểu tượng của hành động của con người (thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn tay nghịch ngợm của bạn Tùng làm đổ lọ mực.
  • Cô giáo nhắc nhở không được dùng bàn tay để giành đồ chơi của bạn.
  • Ai đó đã dùng bàn tay làm bẩn bức tường mới sơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đằng sau những tin đồn thất thiệt là bàn tay của kẻ muốn chia rẽ nội bộ.
  • Cần phải tìm ra bàn tay nào đã cố tình phá hoại tài sản chung của lớp.
  • Những hành động thiếu suy nghĩ thường xuất phát từ bàn tay của những kẻ thiếu trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Vụ việc phức tạp này chắc chắn có bàn tay của kẻ đứng sau giật dây.
  • Không ít người đã phải chịu thiệt thòi vì bàn tay tham lam của một số cá nhân.
  • Sự thao túng thị trường không thể thoát khỏi bàn tay của những tập đoàn lớn.
  • Đôi khi, một bàn tay vô hình có thể gây ra những hậu quả khôn lường cho cả một cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cụ thể hoặc biểu tượng cho sự giúp đỡ, hỗ trợ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi tiết về hoạt động lao động hoặc biểu tượng cho sự can thiệp, tác động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự sáng tạo, tình cảm hoặc quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang sắc thái chê trách khi dùng để chỉ hành động không tốt.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hành động cụ thể hoặc biểu tượng của sự sáng tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng "bàn tay vàng" để chỉ sự khéo léo, tài năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cánh tay" ở chỗ "bàn tay" nhấn mạnh vào phần cuối của tay.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa chê trách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàn tay của mẹ", "một bàn tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bàn tay khéo léo"), động từ (như "nắm bàn tay"), và lượng từ (như "một bàn tay").
tay ngón tay cánh tay chân ngón chân lao động làm cầm nắm sờ mó