Đùi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần của chi dưới từ háng đến đầu gối.
Ví dụ:
Cô ấy đặt cuốn sách lên đùi để đọc cho tiện.
2.
danh từ
Đùi của gà, vịt đã giết thịt.
3.
danh từ
Bộ phận xe đạp nối bàn đạp với trục giữa.
Ví dụ:
Thợ bảo đùi phải cùng cỡ với trục giữa mới bền.
Nghĩa 1: Phần của chi dưới từ háng đến đầu gối.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ bị muỗi đốt ở đùi nên ngứa quá.
- Bạn Lan vấp ngã, trầy nhẹ ở đùi.
- Cô giáo dặn ngồi thẳng, không kẹp sách ở đùi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ chạy bền, cơ ở đùi căng mà thấy khỏe ra.
- Bạn thủ môn dùng đùi che bóng rất khéo.
- Vết bầm ở đùi nhắc tôi phải khởi động kỹ hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đặt cuốn sách lên đùi để đọc cho tiện.
- Cơn đau âm ỉ ở đùi báo hiệu tôi đã tập quá sức.
- Anh khoác chiếc khăn lên đùi, ngồi lặng nhìn mưa rơi ngoài hiên.
- Bóng nắng trượt qua đùi, ấm áp như một lời trấn an.
Nghĩa 2: Đùi của gà, vịt đã giết thịt.
Nghĩa 3: Bộ phận xe đạp nối bàn đạp với trục giữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bố bảo giữ sạch phần đùi xe đạp để chạy êm.
- Chú thợ thay cái đùi bên trái vì nó bị cong.
- Em lau dầu ở đùi và bàn đạp cho xe nhẹ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đùi xe đạp bị rơ làm mỗi vòng đạp nghe lạch cạch.
- Cậu ấy đổi đùi dài hơn để lực đạp tốt hơn.
- Sợi xích tuột ra do đùi lệch, phải chỉnh lại ngay.
3
Người trưởng thành
- Thợ bảo đùi phải cùng cỡ với trục giữa mới bền.
- Tôi thay bộ đùi đĩa mới, sang số mượt hơn hẳn.
- Cú va mạnh làm rạn ren ở đùi, lỏng cả bàn đạp.
- Giữa con dốc gió ngược, mỗi vòng quay của đùi nghe như tiếng đồng hồ giục bước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cơ thể người hoặc động vật, ví dụ "đùi gà" trong bữa ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về giải phẫu hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về hình thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong cơ khí khi nói về bộ phận xe đạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể hoặc bộ phận cụ thể của xe đạp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ chi tiết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "đùi gà".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cẳng" ở chỗ "đùi" chỉ phần trên của chi dưới.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đùi gà", "đùi xe đạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đùi to"), động từ ("gãy đùi"), hoặc lượng từ ("một cái đùi").





