Cơ bắp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bắp thịt; thường dùng để chỉ công việc, hoạt động chân tay.
Ví dụ: Việc khuân vác đòi hỏi nhiều cơ bắp.
Nghĩa: Bắp thịt; thường dùng để chỉ công việc, hoạt động chân tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy có cơ bắp cuồn cuộn khi nhấc bao gạo.
  • Bạn Nam tập hằng ngày nên cơ bắp chắc khỏe.
  • Chúng em phải dùng cơ bắp để khiêng chậu cây nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khoe cơ bắp sau thời gian kiên trì tập luyện.
  • Những công việc ngoài đồng cần nhiều cơ bắp hơn bàn giấy.
  • Trận đấu vật khiến ai cũng nín thở trước sức mạnh cơ bắp.
3
Người trưởng thành
  • Việc khuân vác đòi hỏi nhiều cơ bắp.
  • Đến lúc này, cơ bắp không đủ; cần cả kỹ thuật và nhịp thở đều.
  • Anh quyết định tạm gác sĩ diện, thuê người có cơ bắp giúp dọn nhà.
  • Đừng chỉ đầu tư vào cơ bắp; hãy nuôi dưỡng ý chí để đi đường dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắp thịt; thường dùng để chỉ công việc, hoạt động chân tay.
Từ đồng nghĩa:
bắp thịt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cơ bắp trung tính, khẩu ngữ–thông dụng; đôi khi hàm ý lao động tay chân Ví dụ: Việc khuân vác đòi hỏi nhiều cơ bắp.
bắp thịt trung tính, phổ thông Ví dụ: Anh ấy có nhiều bắp thịt do làm việc nặng.
trung tính, khoa học hơn Ví dụ: Khối cơ phát triển do luyện tập.
trí óc đối lập nghĩa phạm trù (lao động tay chân vs. trí óc), trung tính Ví dụ: Công việc này cần trí óc hơn là cơ bắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sức mạnh thể chất hoặc ngoại hình, ví dụ "anh ấy có cơ bắp cuồn cuộn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, thể hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật có sức mạnh hoặc ngoại hình nổi bật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, thể dục thể thao để chỉ các nhóm cơ cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể mang ý tích cực khi khen ngợi sức mạnh hoặc ngoại hình.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và các bài viết về thể hình, sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh thể chất hoặc ngoại hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thể chất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sức mạnh, thể lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "sức lực", "thể lực".
  • Chú ý không dùng "cơ bắp" để chỉ sức mạnh tinh thần hoặc trí tuệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ bắp khỏe mạnh", "cơ bắp của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khỏe, mạnh), động từ (phát triển, rèn luyện) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...