Bập bồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng, làn gió.
Ví dụ:
Chiếc phao cứu sinh bập bồng trên biển cả mênh mông, chờ đợi sự giúp đỡ.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng, làn gió.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thuyền nhỏ bập bồng trên mặt nước hồ.
- Em bé thích thú nhìn quả bóng bay bập bồng trong gió.
- Cánh hoa sen bập bồng theo làn sóng nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tâm hồn cô bé như chiếc lá bập bồng giữa dòng đời, tìm kiếm một bến đỗ bình yên.
- Những ước mơ tuổi học trò cứ bập bồng theo từng trang sách, từng bài giảng.
- Dù cuộc sống có lúc bập bồng, chúng ta vẫn phải giữ vững niềm tin vào tương lai.
3
Người trưởng thành
- Chiếc phao cứu sinh bập bồng trên biển cả mênh mông, chờ đợi sự giúp đỡ.
- Cuộc đời mỗi người là một hành trình bập bồng giữa những lựa chọn, đòi hỏi sự kiên định và bản lĩnh.
- Nỗi nhớ quê hương cứ bập bồng trong tâm trí người con xa xứ, gợi lên bao kỷ niệm êm đềm.
- Giữa dòng chảy hối hả của đô thị, đôi khi ta muốn tìm một khoảnh khắc bập bồng, để tâm hồn được lắng đọng và bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng, làn gió.
Từ trái nghĩa:
đứng yên bất động
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bập bồng | Miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, nhịp nhàng, không ổn định, thường trên mặt nước hoặc trong không gian. Mang sắc thái gợi hình, đôi khi lãng mạn hoặc mơ màng. Ví dụ: Chiếc phao cứu sinh bập bồng trên biển cả mênh mông, chờ đợi sự giúp đỡ. |
| bập bềnh | Trung tính, miêu tả chuyển động lên xuống nhẹ nhàng, không ổn định. Ví dụ: Chiếc thuyền bập bềnh trên sóng nước. |
| dập dềnh | Trung tính, miêu tả chuyển động lên xuống nhịp nhàng, thường trên mặt nước. Ví dụ: Lá sen dập dềnh theo làn nước. |
| đứng yên | Trung tính, miêu tả trạng thái không di chuyển, tĩnh tại. Ví dụ: Chiếc thuyền đứng yên trên mặt hồ phẳng lặng. |
| bất động | Trang trọng, miêu tả trạng thái hoàn toàn không cử động, cố định. Ví dụ: Anh ta bất động nhìn cảnh tượng trước mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái dao động nhẹ nhàng, không ổn định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, mơ màng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái dao động nhẹ nhàng, không ổn định.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảnh vật, cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bập bềnh" nhưng "bập bồng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái dao động nhẹ nhàng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuyền bập bồng trên sóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng dao động (thuyền, bè) và trạng từ chỉ mức độ (nhẹ nhàng, chậm rãi).






Danh sách bình luận