Bao tiêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bảo đảm tiêu thụ sản phẩm theo những điều kiện nhất định.
Ví dụ:
Công ty đã ký hợp đồng bao tiêu toàn bộ sản lượng cà phê của vùng trong ba năm tới.
Nghĩa: Bảo đảm tiêu thụ sản phẩm theo những điều kiện nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Công ty bao tiêu hết số cam trong vườn nhà bạn An.
- Bác nông dân được nhà máy bao tiêu toàn bộ sữa bò.
- Mẹ nói cửa hàng sẽ bao tiêu hết rau sạch của hợp tác xã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hợp đồng bao tiêu sản phẩm giúp người nông dân yên tâm sản xuất mà không lo đầu ra.
- Chính sách bao tiêu nông sản của nhà nước góp phần ổn định thị trường và thu nhập cho bà con.
- Việc bao tiêu là giải pháp hiệu quả để hỗ trợ các hợp tác xã mới thành lập vượt qua khó khăn ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã ký hợp đồng bao tiêu toàn bộ sản lượng cà phê của vùng trong ba năm tới.
- Trong bối cảnh thị trường biến động, việc tìm được đối tác bao tiêu ổn định là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Mối quan hệ bao tiêu không chỉ là giao dịch mua bán mà còn là sự sẻ chia rủi ro và cùng nhau kiến tạo giá trị cho chuỗi cung ứng.
- Nhiều startup nông nghiệp đang tìm kiếm mô hình bao tiêu linh hoạt để thích ứng với thị hiếu tiêu dùng thay đổi nhanh chóng và giảm thiểu lãng phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kinh tế, hợp đồng thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, thương mại, đặc biệt là trong các hợp đồng tiêu thụ sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cam kết, đảm bảo trong kinh doanh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự đảm bảo tiêu thụ sản phẩm trong các hợp đồng kinh tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các điều kiện cụ thể trong hợp đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tiêu thụ thông thường, cần chú ý ngữ cảnh kinh tế.
- Khác biệt với "tiêu thụ" ở chỗ có sự cam kết và điều kiện rõ ràng.
- Đảm bảo hiểu rõ các điều kiện đi kèm khi sử dụng từ này trong hợp đồng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty bao tiêu sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ: "bao tiêu nông sản", "bao tiêu hàng hóa".






Danh sách bình luận