Bảo lưu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ lại như cũ.
Ví dụ: Công ty quyết định bảo lưu chính sách phúc lợi hiện tại cho nhân viên.
Nghĩa: Giữ lại như cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo lưu kết quả học tập của em.
  • Mẹ bảo lưu công thức nấu ăn cũ.
  • Bạn Lan muốn bảo lưu ý kiến của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hội đồng nhà trường quyết định bảo lưu quy định về đồng phục học sinh.
  • Dù có nhiều ý kiến trái chiều, anh ấy vẫn kiên quyết bảo lưu quan điểm cá nhân.
  • Để đảm bảo tính khách quan, ban giám khảo đã bảo lưu kết quả chấm thi vòng loại.
3
Người trưởng thành
  • Công ty quyết định bảo lưu chính sách phúc lợi hiện tại cho nhân viên.
  • Trong một thế giới không ngừng thay đổi, việc bảo lưu những giá trị truyền thống là điều cần thiết để giữ gìn bản sắc.
  • Anh ấy chọn bảo lưu quyền im lặng, không muốn đưa ra bất kỳ bình luận nào vào thời điểm này.
  • Dù thời gian trôi đi, những kỷ niệm đẹp về tuổi thơ vẫn được tôi bảo lưu trọn vẹn trong ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ lại như cũ.
Từ đồng nghĩa:
duy trì giữ nguyên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bảo lưu Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh việc duy trì một quan điểm, quyền lợi, hoặc trạng thái ban đầu, không thay đổi. Có sắc thái kiên định, bảo vệ. Ví dụ: Công ty quyết định bảo lưu chính sách phúc lợi hiện tại cho nhân viên.
duy trì Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc giữ vững trạng thái ổn định. Ví dụ: Chúng ta cần duy trì mối quan hệ tốt đẹp này.
giữ nguyên Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc không thay đổi, giữ y như ban đầu. Ví dụ: Hãy giữ nguyên hiện trạng cho đến khi có quyết định mới.
thay đổi Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho khác đi so với ban đầu. Ví dụ: Anh ấy quyết định thay đổi kế hoạch.
từ bỏ Trung tính, có sắc thái quyết liệt, chỉ việc không giữ lại, không tiếp tục theo đuổi một quyền lợi, ý định hay quan điểm. Ví dụ: Anh ấy từ bỏ ý định ban đầu.
huỷ bỏ Trang trọng, pháp lý, chỉ việc làm mất hiệu lực, không công nhận một quyết định, thỏa thuận. Ví dụ: Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái, thông tin hoặc quyền lợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, giáo dục, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý giữ nguyên trạng thái hoặc quyền lợi trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo tồn" hoặc "duy trì"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn nói do tính trang trọng của từ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các cụm từ phù hợp trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo lưu ý kiến", "bảo lưu quyền lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và cụm danh từ.