Bao bì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng làm vỏ bọc ngoài để đựng, để đóng gói hàng hoá.
Ví dụ:
Chất lượng bao bì ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của người tiêu dùng về sản phẩm.
2.
danh từ
Việc bao bọc bằng vật liệu thích hợp để chứa đựng, bảo quản, chèn lót và chuyên chở hàng hoá.
Ví dụ:
Việc bao bì không chỉ là khâu cuối cùng mà còn là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng hiện đại.
Nghĩa 1: Đồ dùng làm vỏ bọc ngoài để đựng, để đóng gói hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Cái hộp giấy là bao bì của hộp sữa tươi.
- Mẹ dùng bao bì đẹp để gói quà sinh nhật cho em.
- Chiếc túi ni lông này là bao bì đựng rau củ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiết kế bao bì đẹp mắt giúp sản phẩm thu hút khách hàng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- Bao bì không chỉ bảo vệ hàng hóa mà còn truyền tải thông điệp của thương hiệu.
- Nhiều loại bao bì hiện nay được làm từ vật liệu thân thiện với môi trường để giảm rác thải.
3
Người trưởng thành
- Chất lượng bao bì ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của người tiêu dùng về sản phẩm.
- Trong thời đại tiêu dùng xanh, việc lựa chọn bao bì tái chế là một trách nhiệm xã hội cần được ưu tiên.
- Đôi khi, vẻ ngoài của bao bì lại quan trọng hơn cả giá trị thực sự của món đồ bên trong, tạo nên sức hút khó cưỡng.
- Một bao bì tinh tế có thể nâng tầm giá trị sản phẩm, biến nó thành một tác phẩm nghệ thuật nhỏ trên kệ hàng.
Nghĩa 2: Việc bao bọc bằng vật liệu thích hợp để chứa đựng, bảo quản, chèn lót và chuyên chở hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Việc bao bì giúp giữ cho bánh kẹo không bị hỏng khi mang đi xa.
- Mẹ đang bao bì những món đồ chơi cẩn thận để chuyển nhà.
- Cô giáo dạy chúng em cách bao bì sách vở gọn gàng trước khi cất vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quy trình bao bì đúng cách đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển đường dài.
- Ngành công nghiệp bao bì đang phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường tiêu dùng.
- Việc bao bì sản phẩm thực phẩm cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn nghiêm ngặt.
3
Người trưởng thành
- Việc bao bì không chỉ là khâu cuối cùng mà còn là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng hiện đại.
- Chiến lược bao bì thông minh có thể giảm thiểu chi phí vận chuyển và tối ưu hóa không gian lưu trữ hàng hóa.
- Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bao bì hàng hóa xuất khẩu đòi hỏi sự am hiểu về các quy định quốc tế phức tạp.
- Nghệ thuật bao bì nằm ở khả năng biến một vật phẩm thông thường thành một trải nghiệm mở hộp đáng nhớ, gây ấn tượng sâu sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng làm vỏ bọc ngoài để đựng, để đóng gói hàng hoá.
Nghĩa 2: Việc bao bọc bằng vật liệu thích hợp để chứa đựng, bảo quản, chèn lót và chuyên chở hàng hoá.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao bì | Trung tính, dùng để chỉ quá trình hoặc hành động thực hiện việc đóng gói hàng hóa. Ví dụ: Việc bao bì không chỉ là khâu cuối cùng mà còn là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng hiện đại. |
| đóng gói | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động sắp xếp, bọc kín hàng hóa vào vật chứa. Ví dụ: Quy trình đóng gói sản phẩm phải tuân thủ tiêu chuẩn. |
| bao gói | Trung tính, trang trọng hơn một chút so với "đóng gói", thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, thương mại. Ví dụ: Công đoạn bao gói cần được kiểm tra kỹ lưỡng. |
| tháo dỡ | Trung tính, dùng để chỉ hành động gỡ bỏ, dỡ bỏ các vật liệu bao bọc hoặc cấu trúc. Ví dụ: Việc tháo dỡ hàng hóa cần sự cẩn trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về việc mua sắm hoặc đóng gói hàng hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến thương mại, logistics, và bảo vệ môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất, đóng gói và vận chuyển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc đóng gói, bảo quản và vận chuyển hàng hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hóa hoặc vật liệu đóng gói.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc phương pháp đóng gói.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bao" khi chỉ vỏ bọc đơn giản.
- Khác biệt với "đóng gói" ở chỗ "bao bì" nhấn mạnh vào vật liệu và phương pháp, còn "đóng gói" là hành động.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bao bì sản phẩm', 'bao bì nhựa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: 'bao bì đẹp', 'đóng gói bao bì', 'một số bao bì'.






Danh sách bình luận