Đóng gói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở.
Ví dụ:
Xưởng đang đóng gói sản phẩm theo quy cách đặt hàng của siêu thị.
Nghĩa: Cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân đang đóng gói bánh vào túi để bán ở siêu thị.
- Mẹ đóng gói xoài vào hộp để mang biếu ông bà.
- Cô giáo nhờ các bạn giúp đóng gói sách vở để gửi tặng miền núi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà xưởng đóng gói trái cây theo từng khay để xe lạnh chở đi xa.
- Tiệm trà sữa đóng gói topping riêng để khi pha không bị nhão.
- Họ đóng gói đơn hàng cẩn thận, dán nhãn rõ ràng để bưu tá dễ giao.
3
Người trưởng thành
- Xưởng đang đóng gói sản phẩm theo quy cách đặt hàng của siêu thị.
- Đơn vị xuất khẩu yêu cầu đóng gói theo tiêu chuẩn pallet để tối ưu container.
- Chúng tôi đóng gói từng bộ linh kiện kèm mã vạch để kiểm soát tồn kho.
- Trước khi chuyển kho, họ đóng gói hàng dễ vỡ bằng xốp và niêm phong thùng carton.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mở gói
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đóng gói | Hành động kỹ thuật, mang tính quy trình, trung tính, thường dùng trong thương mại, sản xuất. Ví dụ: Xưởng đang đóng gói sản phẩm theo quy cách đặt hàng của siêu thị. |
| bao gói | Trung tính, mang tính kỹ thuật, thường dùng trong sản xuất, vận chuyển. Ví dụ: Sản phẩm đã được bao gói cẩn thận trước khi xuất xưởng. |
| mở gói | Trung tính, hành động tháo dỡ bao bì. Ví dụ: Khách hàng mở gói sản phẩm để kiểm tra chất lượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị hành lý hoặc hàng hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo liên quan đến logistics, thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành logistics, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chuẩn bị hàng hóa cho vận chuyển hoặc bán lẻ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hóa hoặc vận chuyển.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hàng hóa hoặc phương thức vận chuyển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đóng hộp" khi nói về thực phẩm.
- Khác biệt với "đóng thùng" ở chỗ "đóng gói" có thể bao gồm nhiều loại bao bì khác nhau.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mục đích và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đóng gói hàng hóa", "đóng gói sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, sản phẩm), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).






Danh sách bình luận