Đựng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chứa ở trong lòng của đồ vật.
Ví dụ: Chiếc vali đựng quần áo cho chuyến đi.
Nghĩa: Chứa ở trong lòng của đồ vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cốc đựng nước cam.
  • Chiếc hộp đựng bút màu của em.
  • Bình thủy tinh đựng kẹo ở trên kệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc balo đựng sách vở và hộp bút của tôi.
  • Lọ thuỷ tinh đựng những con sao biển nhỏ mà tôi sưu tầm.
  • Thùng đá đựng nước mát cho cả lớp sau giờ thể dục.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali đựng quần áo cho chuyến đi.
  • Ngăn tủ đựng hồ sơ, còn chiếc hộp gỗ đựng những bức thư cũ.
  • Cái hũ sành đựng mẻ dưa muối, mùi thơm len ra mỗi lần mở nắp.
  • Chiếc bình gốm đựng hoa khô, giữ lại một góc mùa thu trong nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứa ở trong lòng của đồ vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đổ lấy ra
Từ Cách sử dụng
đựng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động chứa hoặc khả năng chứa của vật chứa. Ví dụ: Chiếc vali đựng quần áo cho chuyến đi.
chứa Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc có vật gì đó ở bên trong hoặc khả năng chứa đựng. Ví dụ: Cái chai này chứa được một lít nước.
đổ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động làm cho chất lỏng hoặc vật nhỏ rời khỏi vật chứa. Ví dụ: Đổ nước ra khỏi chai.
lấy ra Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động di chuyển vật từ bên trong ra bên ngoài. Ví dụ: Lấy sách ra khỏi cặp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chứa đồ vật trong các vật dụng hàng ngày như hộp, chai, túi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả chức năng của vật dụng hoặc trong các hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong mô tả kỹ thuật về khả năng chứa đựng của thiết bị hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa chứa đựng vật lý.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc không gian.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ vật chứa và vật được chứa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chứa" khi không rõ ràng về vật chứa cụ thể.
  • Khác biệt với "chứa" ở chỗ "đựng" thường chỉ việc chứa trong một vật cụ thể.
  • Chú ý đến sự phù hợp của từ với ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đựng nước", "đựng đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chứa đựng, ví dụ: "chai đựng", "hộp đựng".
chứa chứa đựng chứa chấp chứa chan chứa chất đựng chứa đựng đầy đựng đong đựng hờ đựng hở