Chứa đựng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có như là một nội dung ở bên trong.
Ví dụ: Kho dữ liệu chứa đựng thông tin khách hàng.
Nghĩa: Có như là một nội dung ở bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc hộp chứa đựng những viên bi của em.
  • Quả cam chứa đựng nhiều tép mọng nước bên trong.
  • Cuốn sổ chứa đựng những bức vẽ em thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc lọ thủy tinh chứa đựng mùi thơm dịu của hoa lài.
  • Bức thư cũ chứa đựng lời dặn dò mà bà để lại.
  • Đám mây đen chứa đựng hơi nước chờ trút xuống.
3
Người trưởng thành
  • Kho dữ liệu chứa đựng thông tin khách hàng.
  • Cuộc nói chuyện ngắn ngủi ấy chứa đựng một lời xin lỗi chưa nói ra.
  • Con hẻm nhỏ chứa đựng bao kỷ niệm thời mới lớn.
  • Đề án mỏng manh nhưng chứa đựng nhiều rủi ro tiềm ẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có như là một nội dung ở bên trong.
Từ đồng nghĩa:
bao hàm bao chứa hàm chứa ôm chứa gồm
Từ trái nghĩa:
không chứa rỗng thoát hết
Từ Cách sử dụng
chứa đựng trung tính, phổ thông, sắc thái khái quát; dùng cho cả vật chất và trừu tượng Ví dụ: Kho dữ liệu chứa đựng thông tin khách hàng.
bao hàm trang trọng, trừu tượng hơn, mức độ khái quát cao Ví dụ: Khái niệm này bao hàm nhiều lớp nghĩa.
bao chứa trung tính, gần nghĩa, dùng cả cụ thể và trừu tượng Ví dụ: Tập tin nén bao chứa nhiều tài liệu.
hàm chứa trang trọng, thiên về nội dung trừu tượng/logic Ví dụ: Bài thơ hàm chứa nỗi niềm quê hương.
ôm chứa văn chương, gợi cảm xúc, thiên về tinh thần Ví dụ: Đêm tối ôm chứa những nỗi lo.
gồm trung tính, cấu tạo thành phần; dùng khi liệt kê Ví dụ: Bộ sưu tập gồm 50 hiện vật.
không chứa trung tính, mô tả trạng thái phủ định trực tiếp Ví dụ: Bình này không chứa tạp chất.
rỗng trung tính, vật lý/cụ thể, nhấn mạnh bên trong không có gì Ví dụ: Chiếc hộp rỗng bên trong.
thoát hết khẩu ngữ, nói về chất bên trong đã ra hết Ví dụ: Bình nước đã thoát hết hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc có một thứ gì đó bên trong một vật khác, ví dụ như "cái hộp này chứa đựng nhiều kỷ niệm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc cụ thể, ví dụ "bài viết này chứa đựng nhiều thông tin quan trọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả ý nghĩa sâu sắc hoặc cảm xúc, ví dụ "bài thơ chứa đựng nỗi buồn man mác".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao hàm, có thể mang sắc thái trừu tượng hoặc cụ thể.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại của một nội dung bên trong một vật thể hoặc ý tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật, thay vào đó có thể dùng từ "bao gồm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao gồm"; "chứa đựng" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứa đựng nhiều ý nghĩa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chứa đựng thông tin"), phó từ ("chứa đựng hoàn toàn"), và lượng từ ("chứa đựng một lượng lớn").