Bao gói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đóng hàng thành những đơn vị nhỏ, trình bày hấp dẫn, nhằm mục đích quảng cáo, thuận tiện cho bán hàng và cho người tiêu dùng.
Ví dụ:
Bao gói mới của dòng sản phẩm này đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ thị trường.
Nghĩa: Đóng hàng thành những đơn vị nhỏ, trình bày hấp dẫn, nhằm mục đích quảng cáo, thuận tiện cho bán hàng và cho người tiêu dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Bao gói kẹo hình con vật rất đáng yêu.
- Mẹ mua bao gói bánh quy có hình bông hoa.
- Bao gói giúp đồ chơi không bị bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiết kế bao gói sản phẩm là một yếu tố quan trọng để thu hút sự chú ý của khách hàng trẻ.
- Nhiều công ty đang đầu tư vào bao gói thân thiện với môi trường để bảo vệ hành tinh.
- Một bao gói sáng tạo có thể làm tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm trong mắt người tiêu dùng.
3
Người trưởng thành
- Bao gói mới của dòng sản phẩm này đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ thị trường.
- Trong ngành bán lẻ, bao gói không chỉ là lớp vỏ bảo vệ mà còn là công cụ truyền thông mạnh mẽ.
- Quyết định đầu tư vào bao gói cao cấp có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho thương hiệu.
- Nghệ thuật bao gói đòi hỏi sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ, công năng và chi phí sản xuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đóng hàng thành những đơn vị nhỏ, trình bày hấp dẫn, nhằm mục đích quảng cáo, thuận tiện cho bán hàng và cho người tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao gói | Trung tính, chuyên ngành thương mại/sản xuất, chỉ quá trình hoặc sản phẩm của quá trình đóng gói có tính thẩm mỹ và tiện lợi. Ví dụ: Bao gói mới của dòng sản phẩm này đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ thị trường. |
| đóng gói | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động hoặc kết quả của việc đóng hàng vào bao bì, thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất, thương mại. Ví dụ: Chi phí đóng gói sản phẩm chiếm một phần đáng kể trong giá thành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến kinh doanh, tiếp thị và quản lý chuỗi cung ứng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp đóng gói, logistics và quản lý sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quy trình đóng gói sản phẩm trong kinh doanh và sản xuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản phẩm hoặc hàng hóa.
- Thường đi kèm với các từ như "quy trình", "tiêu chuẩn", "thiết kế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đóng gói" nhưng "bao gói" nhấn mạnh vào khía cạnh trình bày và quảng cáo.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bao gói sản phẩm', 'bao gói hàng hóa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như 'thực hiện', 'kiểm tra') và tính từ (như 'hấp dẫn', 'an toàn').






Danh sách bình luận