Phong bì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bao bằng giấy gấp lại để đựng thư, thiếp, v.v.
Ví dụ:
Tôi bỏ lá thư vào phong bì và dán tem.
2.
danh từ
Tiền thù lao về một việc nào đó, đưa một cách lịch sự (thường cho vào phong bì).
Ví dụ:
Anh nhận phong bì thù lao sau khi hoàn thành hợp đồng.
Nghĩa 1: Bao bằng giấy gấp lại để đựng thư, thiếp, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa bạn Lan một phong bì đựng thư mời họp lớp.
- Mẹ dán kín phong bì rồi viết tên người nhận.
- Tớ vẽ hình bông hoa lên góc phong bì gửi bạn thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé hồi hộp mở phong bì trắng, bên trong là tấm thiệp sinh nhật.
- Trên bàn học, một phong bì có dấu bưu điện nằm ngay ngắn như chờ được mở.
- Bạn ấy viết địa chỉ thật cẩn thận ở mặt trước phong bì để thư không bị lạc.
3
Người trưởng thành
- Tôi bỏ lá thư vào phong bì và dán tem.
- Phong bì ngả màu trong ngăn bàn gợi lại mùi mực cũ và những ngày chờ bưu tá.
- Cô để tấm thiệp vào phong bì kraft, buộc kèm sợi dây gai, trông mộc mà tinh.
- Anh ghi tên người nhận trên mép phong bì, thấy tay mình chậm lại như muốn giữ lời chưa kịp nói.
Nghĩa 2: Tiền thù lao về một việc nào đó, đưa một cách lịch sự (thường cho vào phong bì).
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ nhận phong bì cảm ơn sau buổi trực Tết.
- Cô y tá được bệnh nhân đưa phong bì vì đã chăm sóc chu đáo.
- Ban tổ chức gửi phong bì thù lao cho người dẫn chương trình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi dẫn lễ, anh nhận phong bì như một lời cảm ơn lịch sự.
- Diễn giả mỉm cười khi nhận phong bì thù lao, cảm thấy công sức được ghi nhận.
- Cô giáo từ chối phong bì, nói rằng lời cảm ơn là đủ.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận phong bì thù lao sau khi hoàn thành hợp đồng.
- Có những phong bì đi kèm lời cảm ơn chân thành, và có những phong bì nặng trĩu điều khó nói.
- Cô đặt phong bì lên bàn, cân nhắc giữa phép lịch sự và sự minh bạch.
- Trong căn phòng yên tĩnh, cái gật đầu khi trao phong bì nói nhiều hơn lời khách sáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bao bằng giấy gấp lại để đựng thư, thiếp, v.v.
Từ đồng nghĩa:
bao thư bì thư
Từ trái nghĩa:
thư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong bì | trung tính, chuẩn mực, dùng phổ thông Ví dụ: Tôi bỏ lá thư vào phong bì và dán tem. |
| bao thư | trung tính, phổ thông (Nam) Ví dụ: Anh nhớ ghi địa chỉ lên bao thư. |
| bì thư | trung tính, phổ thông (Bắc/Toàn quốc) Ví dụ: Cô ấy đặt bì thư lên bàn. |
| thư | trung tính; vật chứa vs. nội dung đối lập phạm trù sử dụng Ví dụ: Bì thư thì trống, thư mới có nội dung bên trong. |
Nghĩa 2: Tiền thù lao về một việc nào đó, đưa một cách lịch sự (thường cho vào phong bì).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong bì | trung tính, hơi uyển chuyển/nói giảm; ngữ cảnh chi trả, biếu tặng, hậu tạ Ví dụ: Anh nhận phong bì thù lao sau khi hoàn thành hợp đồng. |
| bao thơ | trung tính, khẩu ngữ (Nam); nghĩa bóng chỉ khoản tiền đưa trong bì Ví dụ: Gửi anh ít bao thơ gọi là cảm ơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gửi thư từ hoặc khi nhắc đến việc đưa tiền một cách lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến khi đề cập đến việc gửi thư từ hoặc trong các bài viết về văn hóa tặng quà.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường hoặc các tình huống xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thể hiện sự lịch sự khi nói về việc đưa tiền.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lịch sự trong việc đưa tiền hoặc khi nói về việc gửi thư từ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "gửi", "nhận", "mở".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bao thư" trong một số vùng miền.
- Khác biệt với "phong thư" ở chỗ "phong bì" nhấn mạnh vào bao giấy, còn "phong thư" nhấn mạnh vào nội dung bên trong.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng với nghĩa đưa tiền.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc phong bì", "phong bì thư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (dày, mỏng), và động từ (mở, đóng).





