Bì thư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phong bì.
Ví dụ:
Anh ấy gửi hồ sơ xin việc qua đường bưu điện bằng bì thư.
Nghĩa: Phong bì.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bỏ lá thư vào bì thư.
- Bạn Hà dán tem lên bì thư rất cẩn thận.
- Bì thư này có màu xanh da trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo phát bì thư đựng kết quả học tập cho từng học sinh.
- Tôi cẩn thận niêm phong bì thư chứa những bức ảnh kỷ niệm của lớp.
- Một bì thư không đề tên được đặt trên bàn làm tôi tò mò.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy gửi hồ sơ xin việc qua đường bưu điện bằng bì thư.
- Mỗi bì thư gửi đi không chỉ chứa đựng thông tin mà còn là cả một tấm lòng của người gửi.
- Nhận được bì thư từ phương xa, lòng tôi bỗng dâng trào bao cảm xúc khó tả.
- Trong thời đại số, giá trị của một bì thư viết tay càng trở nên đặc biệt và ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phong bì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bì thư | Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Anh ấy gửi hồ sơ xin việc qua đường bưu điện bằng bì thư. |
| phong bì | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy dán tem lên phong bì rồi gửi đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gửi thư từ, tài liệu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản liên quan đến thư từ, giao dịch qua bưu điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành bưu chính, giao nhận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vật chứa thư từ, tài liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thư từ.
- Không có nhiều biến thể, thường đồng nghĩa với "phong bì".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phong bì" nhưng thực chất là từ đồng nghĩa.
- Người học cần chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến thư từ.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái bì thư", "bì thư màu xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (mới, cũ), hoặc động từ (gửi, nhận).





