Bưu kiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kiện hàng gửi qua bưu điện.
Ví dụ:
Tôi ra bưu cục nhận bưu kiện đặt từ tuần trước.
Nghĩa: Kiện hàng gửi qua bưu điện.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, bưu tá mang một bưu kiện đến nhà em.
- Mẹ nhận bưu kiện chứa chiếc áo len bà ngoại gửi.
- Em cẩn thận mở bưu kiện để không làm rách đồ bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hồi hộp khi ứng dụng báo bưu kiện đã đến điểm nhận.
- Trong bưu kiện là cuốn sách cậu đặt, còn thơm mùi giấy mới.
- Cô giáo nhờ lớp trưởng kiểm tra số bưu kiện thiết bị thí nghiệm gửi về trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi ra bưu cục nhận bưu kiện đặt từ tuần trước.
- Bưu kiện này đi đường xa, góc hộp hơi móp nhưng niềm vui mở hộp vẫn còn nguyên.
- Anh ghi rõ địa chỉ và số điện thoại lên bưu kiện, như gửi một lời hẹn chính xác với người nhận.
- Những bưu kiện cuối năm xếp kín quầy, mỗi chiếc hộp mang theo một câu chuyện riêng của người gửi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gửi hoặc nhận hàng qua bưu điện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến dịch vụ bưu chính hoặc thương mại điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành bưu chính và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất trang trọng và chính xác khi nói về hàng hóa gửi qua bưu điện.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ hàng hóa được gửi qua bưu điện.
- Tránh dùng khi nói về hàng hóa không liên quan đến bưu điện.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bưu phẩm"; bưu kiện thường chỉ hàng hóa lớn hơn.
- Chú ý phân biệt với các từ chỉ hàng hóa khác như "gói hàng" hay "bưu phẩm" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bưu kiện lớn', 'bưu kiện này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (gửi, nhận), và lượng từ (một, hai).





