Bang biện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức quan nhỏ giúp việc ở phủ, huyện thời phong kiến.
Ví dụ: Bang biện là một chức quan phụ tá trong hệ thống hành chính cấp phủ, huyện thời phong kiến.
2.
danh từ
Người đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Bang biện là chức danh đứng đầu một tổng, đại diện cho chính quyền thực dân Pháp ở Nam Bộ.
Nghĩa 1: Chức quan nhỏ giúp việc ở phủ, huyện thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, bang biện là người giúp việc cho quan.
  • Bang biện làm việc ở phủ, huyện.
  • Chức bang biện tuy nhỏ nhưng rất cần thiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chức bang biện thời phong kiến thường đảm nhiệm các công việc hành chính ở cấp phủ, huyện.
  • Dù là chức quan nhỏ, bang biện vẫn có vai trò nhất định trong việc duy trì trật tự xã hội.
  • Lịch sử ghi nhận nhiều bang biện đã tận tâm phục vụ triều đình và nhân dân.
3
Người trưởng thành
  • Bang biện là một chức quan phụ tá trong hệ thống hành chính cấp phủ, huyện thời phong kiến.
  • Dù không nắm giữ quyền lực tối cao, các bang biện thường là những người trực tiếp xử lý các công việc giấy tờ và quản lý địa phương.
  • Nghiên cứu về chức bang biện giúp chúng ta hình dung rõ hơn về cơ cấu tổ chức hành chính phức tạp của các triều đại xưa.
  • Trong dòng chảy lịch sử, nhiều bang biện đã lặng lẽ cống hiến, góp phần duy trì sự vận hành của bộ máy nhà nước.
Nghĩa 2: Người đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bang biện là người đứng đầu một vùng đất nhỏ ở Nam Bộ.
  • Ông bang biện có nhiệm vụ quản lý công việc trong tổng.
  • Người dân thường đến gặp bang biện để giải quyết việc làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới thời Pháp thuộc, bang biện là người đứng đầu một tổng, chịu trách nhiệm quản lý hành chính địa phương ở Nam Bộ.
  • Chức bang biện đóng vai trò quan trọng trong việc thu thuế và duy trì trật tự theo yêu cầu của chính quyền thực dân.
  • Nhiều bang biện đã phải đối mặt với áp lực từ cả chính quyền Pháp và sự phản kháng của người dân.
3
Người trưởng thành
  • Bang biện là chức danh đứng đầu một tổng, đại diện cho chính quyền thực dân Pháp ở Nam Bộ.
  • Họ có nhiệm vụ quản lý hành chính, thu thuế và duy trì an ninh trật tự trong phạm vi tổng của mình.
  • Vai trò của bang biện thường gây ra nhiều tranh cãi, khi họ phải cân bằng giữa việc phục tùng chính quyền đô hộ và bảo vệ quyền lợi của người dân địa phương.
  • Lịch sử về các bang biện ở Nam Bộ là một phần không thể thiếu khi nghiên cứu về giai đoạn thực dân Pháp cai trị Việt Nam.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chức quan nhỏ giúp việc ở phủ, huyện thời phong kiến.
Nghĩa 2: Người đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ thời thực dân Pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bang biện Lịch sử, trung tính, chỉ người đứng đầu một đơn vị hành chính cấp tổng thời Pháp thuộc. Ví dụ: Bang biện là chức danh đứng đầu một tổng, đại diện cho chính quyền thực dân Pháp ở Nam Bộ.
chánh tổng Trung tính, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc lời nói trang trọng hơn một chút, chỉ người đứng đầu một tổng. Ví dụ: Ông chánh tổng đã triệu tập cuộc họp dân làng.
tổng trưởng Trung tính, phổ biến, chỉ người đứng đầu một tổng. Ví dụ: Tổng trưởng là người có quyền lực cao nhất trong tổng.
phó tổng Trung tính, chỉ người giúp việc hoặc cấp dưới của chánh tổng/tổng trưởng. Ví dụ: Phó tổng thường thay mặt chánh tổng giải quyết các công việc nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến và thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim về thời kỳ này.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử hành chính và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chức vụ hành chính trong lịch sử Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong lịch sử nếu không nắm rõ bối cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ chức vụ hiện đại, cần chú ý khi dịch thuật.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chức năng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bang biện", "bang biện đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "các") và tính từ (như "giỏi", "nổi tiếng").