Tổng trưởng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ trưởng
Ví dụ: Tổng trưởng trả lời phỏng vấn ngắn, giải thích quyết định vừa ban hành.
Nghĩa: Bộ trưởng
1
Học sinh tiểu học
  • Tổng trưởng đến thăm trường em và tặng sách.
  • Cô giáo kể chuyện về công việc của một tổng trưởng.
  • Trên tivi, tổng trưởng nói về kế hoạch xây thêm bệnh viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổng trưởng phát biểu trước Quốc hội về chính sách giáo dục mới.
  • Trong bài báo, tổng trưởng khẳng định sẽ ưu tiên bảo vệ môi trường.
  • Bạn em mơ ước sau này làm tổng trưởng để giúp quê hương phát triển.
3
Người trưởng thành
  • Tổng trưởng trả lời phỏng vấn ngắn, giải thích quyết định vừa ban hành.
  • Trong phiên họp, tổng trưởng giữ thái độ điềm tĩnh, chọn lời lẽ chừng mực.
  • Có lúc, một tổng trưởng phải cân bằng giữa dữ kiện khô khan và nhu cầu của người dân.
  • Nhìn cách vị tổng trưởng lắng nghe, tôi tin cải cách lần này sẽ không chỉ là khẩu hiệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ trưởng
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tổng trưởng Trang trọng, mang tính lịch sử hoặc dùng trong ngữ cảnh chính trị cũ Ví dụ: Tổng trưởng trả lời phỏng vấn ngắn, giải thích quyết định vừa ban hành.
bộ trưởng Trung tính, phổ biến, hiện hành Ví dụ: Ông Nguyễn Văn A được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bộ trưởng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc tài liệu lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến cơ cấu tổ chức chính phủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về lịch sử chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "bộ trưởng".
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bộ trưởng" trong giao tiếp thông thường.
  • "Tổng trưởng" có thể mang sắc thái lịch sử, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc chính trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng trưởng bộ tài chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ cơ quan, bộ phận như "bộ", "ngành" hoặc các tính từ chỉ chức vụ như "cao cấp".