Bán thân bất toại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Liệt nửa người.
Ví dụ: Anh bị bán thân bất toại sau cơn đột quỵ.
Nghĩa: Liệt nửa người.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ sau cơn bệnh bị bán thân bất toại, chỉ cử động được một tay.
  • Bà ngoại bán thân bất toại nên cần người đỡ khi đứng dậy.
  • Chú ở xóm bên bán thân bất toại, đi lại rất khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tai biến, ông ấy bán thân bất toại, mọi sinh hoạt phải dựa vào người thân.
  • Người đàn ông bán thân bất toại vẫn kiên trì tập phục hồi mỗi sáng.
  • Vì bán thân bất toại, cô phải học cách viết bằng tay còn lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị bán thân bất toại sau cơn đột quỵ.
  • Những tháng ngày bán thân bất toại dạy anh kiên nhẫn với từng bước tập đứng.
  • Ông cụ bán thân bất toại, nhưng ánh mắt vẫn sáng khi kể chuyện thời trai trẻ.
  • Chị chọn học vật lý trị liệu sau khi chứng kiến mẹ bán thân bất toại nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "liệt nửa người".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tình trạng sức khỏe của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về thần kinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, cần sự chú ý đặc biệt.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khi cần miêu tả chính xác tình trạng sức khỏe.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng "liệt nửa người".
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không hiểu rõ nghĩa.
  • Khác biệt với "liệt toàn thân" ở mức độ và phạm vi ảnh hưởng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị bán thân bất toại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "ông ấy bị bán thân bất toại".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...