Bán đứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bán (cái quý giá về tinh thần) một cách không ngại ngần thương tiếc, để mưu lợi riêng.
Ví dụ:
Ông ta đã bán đứng niềm tin của công chúng để trục lợi cá nhân một cách trắng trợn.
Nghĩa: Bán (cái quý giá về tinh thần) một cách không ngại ngần thương tiếc, để mưu lợi riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An đã bán đứng bí mật của bạn thân chỉ để được cô giáo khen.
- Minh đã bán đứng lời hứa của mình với các bạn để được chơi đồ chơi mới.
- Bạn Hoa đã bán đứng đội của mình khi không chịu giúp đỡ các bạn trong trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì một chút lợi ích nhỏ, cậu ta đã bán đứng tình bạn bao năm với người bạn thân nhất.
- Để có được vị trí cao hơn, một số người sẵn sàng bán đứng nguyên tắc và lý tưởng của mình.
- Trong cuộc thi, anh ấy đã bán đứng sự công bằng để giành chiến thắng không xứng đáng.
3
Người trưởng thành
- Ông ta đã bán đứng niềm tin của công chúng để trục lợi cá nhân một cách trắng trợn.
- Lịch sử sẽ không bao giờ tha thứ cho những kẻ đã bán đứng vận mệnh dân tộc vì lợi ích riêng.
- Đừng bao giờ bán đứng lương tâm mình chỉ vì những lợi ích vật chất nhất thời, bởi giá trị tinh thần mới là vĩnh cửu.
- Khi quyền lợi cá nhân lên ngôi, ranh giới giữa sự trung thành và hành động bán đứng trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bán (cái quý giá về tinh thần) một cách không ngại ngần thương tiếc, để mưu lợi riêng.
Từ đồng nghĩa:
phản bội bán rẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bán đứng | Tiêu cực mạnh, mang tính lên án, chỉ hành vi phản bội trắng trợn, vô liêm sỉ vì lợi ích cá nhân. Thường dùng trong văn nói và văn viết mang tính phê phán. Ví dụ: Ông ta đã bán đứng niềm tin của công chúng để trục lợi cá nhân một cách trắng trợn. |
| phản bội | Tiêu cực mạnh, chỉ hành vi phá vỡ lòng tin, sự trung thành vì lợi ích cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: Anh ta đã phản bội đồng đội để thoát tội. |
| bán rẻ | Tiêu cực, chỉ việc đánh đổi, từ bỏ giá trị tinh thần (lương tâm, danh dự) một cách dễ dàng vì lợi ích vật chất. Ví dụ: Hắn đã bán rẻ lương tâm mình để được thăng chức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động phản bội, không trung thành trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc tường thuật sự kiện tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, thể hiện sự phản bội trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động phản bội hoặc không trung thành.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các tình huống có yếu tố lợi ích cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phản bội khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ các hành động không có yếu tố lợi ích cá nhân rõ ràng.
- Để tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã bán đứng bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bán đứng đồng đội", "bán đứng công ty".





