Băm bổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm việc gì đó một cách cắm cúi, mải miết, bằng những động tác nhanh.
Ví dụ:
Anh ấy băm bổ làm việc từ sáng sớm đến tối mịt để hoàn thành dự án.
2.
động từ
Nói dần mạnh từng tiếng một.
Ví dụ:
Ông cụ băm bổ kể lại câu chuyện lịch sử cho con cháu nghe.
Nghĩa 1: Làm việc gì đó một cách cắm cúi, mải miết, bằng những động tác nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ băm bổ rau để nấu canh cho cả nhà.
- Bạn Lan băm bổ viết bài tập về nhà thật nhanh.
- Anh thợ mộc băm bổ đục gỗ làm ra chiếc bàn đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, cậu ấy băm bổ lao vào sân bóng, quên hết mệt mỏi.
- Cô bé băm bổ đọc sách, như muốn nuốt trọn từng trang tri thức.
- Để kịp tiến độ, cả đội băm bổ làm việc không ngừng nghỉ suốt đêm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy băm bổ làm việc từ sáng sớm đến tối mịt để hoàn thành dự án.
- Trong cuộc sống, đôi khi ta phải băm bổ đối mặt với thử thách để vượt qua giới hạn của bản thân.
- Với niềm đam mê cháy bỏng, cô ấy băm bổ theo đuổi ước mơ, không ngại khó khăn.
- Thị trường biến động, các nhà đầu tư băm bổ tìm kiếm cơ hội mới để tối ưu hóa lợi nhuận.
Nghĩa 2: Nói dần mạnh từng tiếng một.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo băm bổ dặn dò chúng em phải ngoan ngoãn.
- Bố băm bổ nói khi con không nghe lời mẹ.
- Bạn ấy băm bổ đọc từng chữ trong bài thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, thầy hiệu trưởng băm bổ phân tích từng khía cạnh của vấn đề.
- Cậu học sinh băm bổ trình bày ý kiến của mình, dù biết sẽ gặp nhiều phản đối.
- Để nhấn mạnh sự nghiêm trọng, người luật sư băm bổ đọc từng điều khoản trong bản án.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ băm bổ kể lại câu chuyện lịch sử cho con cháu nghe.
- Trong cuộc tranh luận nảy lửa, anh ấy băm bổ phản bác từng luận điểm của đối phương.
- Khi đối mặt với sự thật phũ phàng, cô ấy băm bổ nói ra những lời từ tận đáy lòng.
- Vị tướng băm bổ ra lệnh, mỗi từ như khắc sâu vào tâm trí binh lính, không cho phép bất kỳ sự chần chừ nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh nhẹn, vội vã của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh tốc độ hoặc cường độ của hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, quyết liệt, có phần vội vã.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc sự quyết liệt của hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "vội vàng" nhưng "băm bổ" nhấn mạnh sự quyết liệt hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy băm bổ công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc hành động, ví dụ: "băm bổ công việc", "băm bổ lời nói".






Danh sách bình luận