Bẩm báo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình cho cấp trên biết; bẩm.
Ví dụ:
Người quản lý đã bẩm báo kết quả kinh doanh quý này cho ban lãnh đạo công ty.
Nghĩa: Trình cho cấp trên biết; bẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An bẩm báo cô giáo về việc bạn Nam bị ngã.
- Chú lính bẩm báo tình hình cho chỉ huy của mình.
- Em bé bẩm báo mẹ về việc mình đã làm xong bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh cần bẩm báo kịp thời cho giáo viên chủ nhiệm mọi vấn đề phát sinh trong lớp học.
- Anh ấy đã bẩm báo với ban giám hiệu về những bất cập trong quy trình làm việc của trường.
- Dù có chút lo lắng, cô bé vẫn dũng cảm bẩm báo sự thật cho người lớn.
3
Người trưởng thành
- Người quản lý đã bẩm báo kết quả kinh doanh quý này cho ban lãnh đạo công ty.
- Trong môi trường công sở, việc bẩm báo thông tin một cách minh bạch là yếu tố then chốt để duy trì sự tin cậy.
- Đôi khi, bẩm báo một sự thật phũ phàng cần nhiều hơn là lòng dũng cảm, nó đòi hỏi sự khéo léo và tầm nhìn xa.
- Anh ấy quyết định bẩm báo toàn bộ sự việc lên cấp trên, dù biết rằng có thể đối mặt với nhiều rắc rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình cho cấp trên biết; bẩm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẩm báo | Trang trọng, kính cẩn, dùng khi báo cáo cho người có địa vị cao hơn. Ví dụ: Người quản lý đã bẩm báo kết quả kinh doanh quý này cho ban lãnh đạo công ty. |
| bẩm | Trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong giao tiếp với người có địa vị cao hơn. Ví dụ: Ông ấy bẩm vua về tình hình biên giới. |
| tâu | Cổ kính, trang trọng, chỉ dùng khi nói với vua chúa hoặc người có địa vị cực kỳ cao. Ví dụ: Vị quan tâu lên hoàng thượng về tình hình đất nước. |
| thưa trình | Trang trọng, kính cẩn, thể hiện sự tôn kính khi trình bày thông tin. Ví dụ: Ông ấy thưa trình nguyện vọng lên quan trên. |
| giấu giếm | Tiêu cực, ám chỉ hành vi cố tình che đậy, không cho người khác biết. Ví dụ: Anh ta giấu giếm sự thật về vụ việc. |
| che giấu | Tiêu cực, ám chỉ hành vi cố tình che đậy, không để lộ thông tin. Ví dụ: Họ cố gắng che giấu những sai phạm của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản hành chính hoặc báo cáo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc thông báo nội bộ trong tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo hoặc trình bày thông tin quan trọng cho cấp trên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người ngang hàng.
- Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo nội bộ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "báo cáo" nhưng "bẩm báo" nhấn mạnh sự tôn kính và trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bẩm báo tình hình", "bẩm báo sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian.





