Tâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trình với vua hoặc hoàng hậu.
Ví dụ: Sứ thần đã tâu rõ sự thể trước long nhan.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Mách người trên để tăng công (hàm ý chê).
Nghĩa 1: Trình với vua hoặc hoàng hậu.
1
Học sinh tiểu học
  • Sứ giả quỳ xuống tâu với nhà vua về mùa màng.
  • Quan vào điện tâu chuyện dân làng bị lũ.
  • Cô công chúa nhẹ giọng tâu xin cha cho mở hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị quan cẩn thận chọn lời để tâu việc biên cương với hoàng thượng.
  • Nghe dân tình khổ cực, ông liền tâu lên hoàng hậu để xin kho thóc cứu đói.
  • Trong chính sử, nhiều đại thần dám thẳng thắn tâu bày chuyện triều chính.
3
Người trưởng thành
  • Sứ thần đã tâu rõ sự thể trước long nhan.
  • Có điều, cái dũng của bề tôi là dám tâu điều trái ý mà vẫn vì xã tắc.
  • Đêm khuya, tiếng trống canh vang lên, quan trực bước vào điện, quỳ tâu từng việc.
  • Trong trang sách xưa, mỗi lời tâu như sợi chỉ nối quần thần với mệnh nước.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Mách người trên để tăng công (hàm ý chê).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trình với vua hoặc hoàng hậu.
Từ đồng nghĩa:
khải
Từ Cách sử dụng
tâu Trang trọng, cổ xưa, chỉ dùng trong bối cảnh cung đình, quan lại trình báo lên vua/hoàng hậu. Ví dụ: Sứ thần đã tâu rõ sự thể trước long nhan.
khải Trang trọng, cổ xưa, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng khi trình báo lên vua chúa, quan lại cấp cao thời xưa. Ví dụ: Quan quân khải tấu lên vua về tình hình biên ải.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Mách người trên để tăng công (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâu Khẩu ngữ, tiêu cực, hàm ý chê bai, chỉ hành động mách lẻo, tố cáo với mục đích tư lợi. Ví dụ:
mách Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động thông báo điều không hay hoặc bí mật cho người khác, thường là người có quyền hạn. Ví dụ: Nó mách cô giáo chuyện bạn không làm bài tập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc nói về lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc cổ trang.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ trang.
  • Hàm ý chê bai khi dùng trong khẩu ngữ với nghĩa "mách người trên để tăng công".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi muốn tạo không khí cổ trang.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có ý châm biếm.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "báo cáo" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
  • Để tự nhiên, nên dùng từ này khi có sự hiểu biết về bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tâu lên vua", "tâu với hoàng hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vua, hoàng hậu) và các phó từ chỉ mức độ (như "lên", "với").