Bái tổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm lễ cúng bái tổ tiên sau khi đỗ đạt hay được phong chức tước dưới thời phong kiến; lễ tổ.
Ví dụ:
Sau khi nhận chức vụ mới, ông ấy đã về quê bái tổ, thể hiện lòng thành kính với gia tiên.
2.
động từ
(Đô vật, người đánh quyền) vái tổ sư để làm lễ trước khi vào cuộc đấu.
Ví dụ:
Trước mỗi trận đấu lớn, các võ sĩ thường thực hiện nghi thức bái tổ để cầu may và thể hiện lòng thành kính với tổ sư.
Nghĩa 1: Làm lễ cúng bái tổ tiên sau khi đỗ đạt hay được phong chức tước dưới thời phong kiến; lễ tổ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, khi thi đỗ, các ông đồ thường về làng bái tổ.
- Chúng ta bái tổ để nhớ ơn ông bà tổ tiên đã sinh ra mình.
- Bạn An nói lớn lên sẽ học thật giỏi để về bái tổ, làm rạng danh gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghi lễ bái tổ là một truyền thống đẹp, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của con cháu đối với cội nguồn.
- Sau bao năm đèn sách miệt mài, chàng sĩ tử trở về quê hương bái tổ, mang theo niềm vinh quang cho dòng họ.
- Hành động bái tổ không chỉ là nghi thức mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ và phát huy truyền thống gia đình.
3
Người trưởng thành
- Sau khi nhận chức vụ mới, ông ấy đã về quê bái tổ, thể hiện lòng thành kính với gia tiên.
- Bái tổ không chỉ là một nghi thức tâm linh, mà còn là sự kết nối sâu sắc với quá khứ, với những giá trị đã định hình nên bản thân mỗi người.
- Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, nghi lễ bái tổ vẫn giữ nguyên ý nghĩa thiêng liêng, nhắc nhở mỗi người về gốc rễ và trách nhiệm với dòng tộc.
- Mỗi lần bái tổ, tôi lại cảm thấy một sự bình yên lạ thường, như được tiếp thêm sức mạnh từ những thế hệ đã khuất, để vững vàng hơn trên con đường phía trước.
Nghĩa 2: (Đô vật, người đánh quyền) vái tổ sư để làm lễ trước khi vào cuộc đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Trước khi đấu vật, các chú đô vật thường bái tổ sư.
- Bạn Minh học võ, trước khi tập bạn ấy bái tổ sư để tỏ lòng kính trọng.
- Bái tổ là cách các võ sĩ thể hiện sự tôn trọng với thầy dạy và môn phái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghi thức bái tổ trước trận đấu giúp các võ sĩ tập trung tinh thần và thể hiện lòng kính trọng với môn phái.
- Trong các giải đấu võ cổ truyền, hình ảnh võ sĩ bái tổ đã trở thành một nét đẹp văn hóa không thể thiếu.
- Hành động bái tổ không chỉ là nghi lễ mà còn là lời thề danh dự của người học võ, hứa sẽ thi đấu hết mình và công bằng.
3
Người trưởng thành
- Trước mỗi trận đấu lớn, các võ sĩ thường thực hiện nghi thức bái tổ để cầu may và thể hiện lòng thành kính với tổ sư.
- Hành động bái tổ của người võ sĩ không chỉ là sự tôn kính tổ sư, mà còn là sự tự nhắc nhở về đạo đức và tinh thần thượng võ cần có trong mỗi cuộc tranh tài.
- Trong khoảnh khắc bái tổ, người võ sĩ như tìm thấy sự bình yên nội tại, gạt bỏ mọi lo âu để sẵn sàng đối mặt với thử thách và cống hiến hết mình cho trận đấu.
- Nghi lễ bái tổ là sợi dây vô hình kết nối người học võ với truyền thống, với những giá trị cốt lõi của môn phái, tạo nên sức mạnh tinh thần vững chãi trước mọi đối thủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm lễ cúng bái tổ tiên sau khi đỗ đạt hay được phong chức tước dưới thời phong kiến; lễ tổ.
Từ đồng nghĩa:
lễ tổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bái tổ | Trang trọng, nghi lễ, mang tính lịch sử, thể hiện lòng biết ơn và tôn kính. Ví dụ: Sau khi nhận chức vụ mới, ông ấy đã về quê bái tổ, thể hiện lòng thành kính với gia tiên. |
| lễ tổ | Trang trọng, nghi lễ, trung tính, dùng trong ngữ cảnh tương tự 'bái tổ'. Ví dụ: Sau khi đỗ đạt, ông ấy về làng lễ tổ để báo công. |
Nghĩa 2: (Đô vật, người đánh quyền) vái tổ sư để làm lễ trước khi vào cuộc đấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, gợi nhớ về truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn đối với tổ tiên hoặc người sáng lập.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản mang tính lịch sử, văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ truyền thống, lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghi lễ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cúng bái" ở chỗ nhấn mạnh vào tổ tiên hoặc người sáng lập.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cúng bái hoặc vái lạy.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy bái tổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện (như "tổ tiên", "lễ tổ"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.






Danh sách bình luận