Kỵ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
kị binh
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lịch sử, anh hùng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các đơn vị quân đội trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc quân sự.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỵ sĩ" - người cưỡi ngựa.
  • Không nên dùng để chỉ các lực lượng quân sự hiện đại.
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ đơn "kỵ" và "binh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đội kỵ binh", "lực lượng kỵ binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "mạnh mẽ"), động từ chỉ hành động (như "tấn công"), hoặc lượng từ (như "một đội").
kiêng tránh cấm cữ ghét sợ lánh huý ngựa

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...