Bại hoại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đã suy đồi đến mức mất hết phẩm chất.
Ví dụ:
Những kẻ lợi dụng chức quyền để trục lợi thường có nhân cách bại hoại.
Nghĩa: Đã suy đồi đến mức mất hết phẩm chất.
1
Học sinh tiểu học
- Kẻ xấu thường làm những việc bại hoại.
- Vì không chăm học, bạn ấy đã có những thói quen bại hoại.
- Một người không trung thực sẽ dễ trở nên bại hoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự thiếu gương mẫu của người lớn có thể khiến thế hệ trẻ dễ dàng sa vào lối sống bại hoại.
- Một xã hội mà đạo đức bị xem nhẹ sẽ khó tránh khỏi những tệ nạn bại hoại.
- Anh ta đã để lòng tham chi phối, dẫn đến những hành động bại hoại không thể cứu vãn.
3
Người trưởng thành
- Những kẻ lợi dụng chức quyền để trục lợi thường có nhân cách bại hoại.
- Sự tha hóa về đạo đức có thể dẫn đến những hành vi bại hoại, làm tổn hại đến niềm tin cộng đồng.
- Một xã hội mà các giá trị cốt lõi bị xói mòn sẽ dễ dàng rơi vào tình trạng bại hoại, khó lòng phát triển bền vững.
- Giữ vững phẩm giá và lương tâm là cách duy nhất để không bị cuốn vào vòng xoáy bại hoại của những cám dỗ vật chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đã suy đồi đến mức mất hết phẩm chất.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại hoại | Tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng về đạo đức, phẩm hạnh của cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ: Những kẻ lợi dụng chức quyền để trục lợi thường có nhân cách bại hoại. |
| suy đồi | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc nói về đạo đức xã hội. Ví dụ: Một xã hội suy đồi. |
| thối nát | Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng về đạo đức, tổ chức. Ví dụ: Chế độ thối nát. |
| đồi bại | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự sa đọa về đạo đức, lối sống. Ví dụ: Lối sống đồi bại. |
| trong sạch | Tích cực, trang trọng, thường dùng để chỉ sự liêm khiết, không vướng bận điều xấu. Ví dụ: Một tâm hồn trong sạch. |
| liêm khiết | Tích cực, trang trọng, thường dùng để chỉ sự trung thực, không tham nhũng. Ví dụ: Cán bộ liêm khiết. |
| chính trực | Tích cực, trang trọng, chỉ sự ngay thẳng, không thiên vị. Ví dụ: Người chính trực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ khác như "hư hỏng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức trong các bài viết phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có sự suy đồi nghiêm trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy đồi nghiêm trọng về đạo đức hoặc phẩm chất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc quá nặng nề.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "suy đồi" trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hư hỏng" hoặc "suy đồi" nhưng "bại hoại" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bại hoại", "hoàn toàn bại hoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hoàn toàn".





