Bạch tạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh thiếu sắc tố, làm cho da trắng, tóc vàng hoe.
Ví dụ: Bạch tạng là một rối loạn di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi sự thiếu hụt sắc tố melanin.
Nghĩa: Bệnh thiếu sắc tố, làm cho da trắng, tóc vàng hoe.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Hoa có mái tóc màu vàng nhạt và làn da trắng hồng vì bị bạch tạng.
  • Người bị bạch tạng cần đội mũ và mặc áo dài tay khi ra nắng để bảo vệ da.
  • Em bé bị bạch tạng có đôi mắt màu xanh rất đặc biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hội chứng bạch tạng là do cơ thể không sản xuất đủ melanin, sắc tố quyết định màu da, tóc và mắt.
  • Dù mang vẻ ngoài khác biệt do bạch tạng, nhiều người vẫn tự tin thể hiện cá tính và tài năng của mình.
  • Việc nâng cao nhận thức về bạch tạng giúp cộng đồng hiểu và đồng cảm hơn với những người mắc phải tình trạng này.
3
Người trưởng thành
  • Bạch tạng là một rối loạn di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi sự thiếu hụt sắc tố melanin.
  • Những người mắc bệnh bạch tạng thường phải đối mặt với các vấn đề về thị lực và tăng nguy cơ ung thư da.
  • Xã hội cần có những chính sách hỗ trợ và môi trường hòa nhập để người bạch tạng có thể phát triển toàn diện.
  • Vẻ đẹp của người bạch tạng không nằm ở màu sắc da hay tóc, mà ở sự tự tin, nghị lực và tâm hồn phong phú của họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người hoặc động vật có đặc điểm bạch tạng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về y học, sinh học hoặc các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, di truyền học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả đặc điểm sinh học của người hoặc động vật.
  • Tránh dùng với ý nghĩa tiêu cực hoặc miệt thị.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích hoặc phân biệt đối xử.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh bạch tạng", "người bạch tạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ"), động từ (như "bị", "mắc"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...