Bậc tam cấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thềm thường có ba bậc để bước lên nền nhà.
Ví dụ: Cô để túi hàng trên bậc tam cấp rồi mở cửa.
Nghĩa: Thềm thường có ba bậc để bước lên nền nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngồi trên bậc tam cấp chờ mẹ đi chợ về.
  • Mưa rơi, em nép chân trên bậc tam cấp cho đỡ ướt.
  • Bạn để đôi dép ngay ngắn dưới bậc tam cấp trước khi vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, tụi mình ngồi trên bậc tam cấp nói chuyện bài kiểm tra.
  • Cậu bé đặt chiếc xe đạp dựa vào bậc tam cấp rồi chạy vào nhà.
  • Trước cổng, bậc tam cấp loang loáng nước sau cơn mưa, ai cũng bước chậm lại.
3
Người trưởng thành
  • Cô để túi hàng trên bậc tam cấp rồi mở cửa.
  • Bậc tam cấp cũ mòn in dấu chân bao thế hệ, nhìn đã thấy ấm lòng.
  • Tối về muộn, anh ngồi thừ trên bậc tam cấp, nghe mùi đất sau cơn mưa.
  • Người thợ vuốt lại mép xi măng của bậc tam cấp, căn từng góc cho phẳng phiu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kiến trúc nhà cửa, đặc biệt là nhà truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về kiến trúc, xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cấu trúc nhà cửa có thềm ba bậc.
  • Tránh dùng khi không có đủ ba bậc, có thể thay bằng "bậc thềm".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bậc thềm khác nếu không đủ ba bậc.
  • Khác biệt với "bậc thềm" ở chỗ nhấn mạnh số lượng bậc cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bậc tam cấp", "bậc tam cấp này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (xây, bước lên), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...