Bà già
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ đã cao tuổi; thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ mình trong cách nói thân mật.
Ví dụ:
Bà già tôi vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
Nghĩa: Người phụ nữ đã cao tuổi; thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ mình trong cách nói thân mật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà già em hay kể chuyện cổ tích rất hay.
- Mỗi chiều, bà già lại ra vườn tưới cây.
- Em thích ôm bà già vì bà rất ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã là bà già, mẹ vẫn luôn là người bạn tâm giao của con.
- Nhìn bà già hàng xóm cặm cụi chăm sóc vườn hoa, tôi thấy một vẻ đẹp bình dị.
- Câu nói "bà già dặn dò" thường mang theo sự quan tâm sâu sắc và kinh nghiệm sống.
3
Người trưởng thành
- Bà già tôi vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
- Cuộc đời bà già tôi là một pho sử sống, chứa đựng bao thăng trầm và bài học quý giá.
- Đôi khi, chỉ cần một bữa cơm do bà già nấu cũng đủ xoa dịu mọi lo toan của cuộc sống.
- Dù thời gian có làm phai mờ nhan sắc, nhưng tình yêu thương của bà già dành cho con cháu vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ đã cao tuổi; thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ mình trong cách nói thân mật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cô gái thiếu nữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bà già | thân mật, đôi khi mang sắc thái suồng sã hoặc thân mật quá mức Ví dụ: Bà già tôi vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ. |
| bà | trung tính, trang trọng hơn 'bà già', dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc người mẹ Ví dụ: Bà tôi năm nay đã ngoài 80 tuổi. |
| cô gái | trung tính, chỉ người phụ nữ trẻ tuổi, chưa lập gia đình Ví dụ: Cô gái ấy rất xinh đẹp và năng động. |
| thiếu nữ | văn chương, trang trọng, chỉ người phụ nữ trẻ tuổi, thường ở độ tuổi thanh xuân Ví dụ: Nàng thiếu nữ e ấp bên khung cửa sổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, gần gũi để chỉ mẹ hoặc người phụ nữ lớn tuổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái trìu mến.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn kính.
- Thường dùng trong gia đình hoặc giữa những người quen biết lâu năm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Khác biệt với "mẹ" ở mức độ thân mật và không chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bà già ấy", "bà già của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bà già tốt bụng"), đại từ sở hữu ("bà già của tôi"), hoặc động từ ("gặp bà già").






Danh sách bình luận