Ẩu tả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như ẩu.
Ví dụ: Việc thi công ẩu tả đã dẫn đến nhiều vấn đề về chất lượng công trình sau này.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như ẩu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam làm bài tập rất ẩu tả nên bị cô giáo nhắc nhở.
  • Mẹ dặn em không được làm việc ẩu tả khi giúp mẹ nấu ăn.
  • Vì làm việc ẩu tả, bạn ấy đã làm đổ nước ra bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù có tài năng, nhưng thái độ làm việc ẩu tả đã khiến anh ta mất đi nhiều cơ hội quý giá.
  • Một bản báo cáo ẩu tả không chỉ thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp mà còn có thể gây ra những hiểu lầm nghiêm trọng.
  • Cậu ấy thường xuyên làm bài tập một cách ẩu tả, dẫn đến kết quả học tập không như mong đợi.
3
Người trưởng thành
  • Việc thi công ẩu tả đã dẫn đến nhiều vấn đề về chất lượng công trình sau này.
  • Trong kinh doanh, một quyết định ẩu tả có thể gây ra thiệt hại lớn, đôi khi là không thể khắc phục.
  • Đừng bao giờ để sự vội vàng biến thành ẩu tả, bởi vì chất lượng luôn quan trọng hơn tốc độ.
  • Cuộc sống đôi khi đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn trọng, tránh xa lối sống và làm việc ẩu tả để đạt được thành công bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như ẩu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ẩu tả Diễn tả sự thiếu cẩn thận, làm việc qua loa, không tỉ mỉ, dẫn đến kết quả kém chất lượng hoặc không gọn gàng. Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Việc thi công ẩu tả đã dẫn đến nhiều vấn đề về chất lượng công trình sau này.
ẩu Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự thiếu cẩn thận, vội vàng. Ví dụ: Anh ta làm việc rất ẩu, không bao giờ kiểm tra lại.
cẩu thả Trung tính, diễn tả sự thiếu cẩn thận, không chu đáo, thường dẫn đến sai sót. Ví dụ: Bài viết cẩu thả đầy lỗi chính tả.
cẩn thận Trung tính, diễn tả sự chú ý, tỉ mỉ, tránh sai sót. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc rất cẩn thận.
tỉ mỉ Trung tính, diễn tả sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ, làm việc kỹ lưỡng. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị kế hoạch rất tỉ mỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành động thiếu cẩn thận, không có kế hoạch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận trong hành động của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ẩu" nhưng "ẩu tả" nhấn mạnh hơn về mức độ thiếu cẩn thận.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái thiếu cẩn thận.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "làm việc ẩu tả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "viết ẩu tả", "làm ẩu tả".