Áo nước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hộp có chứa nước hoặc một chất lỏng làm nguội khác, lưu động tuần hoàn, bao quanh những bộ phận bị nung nóng nhiều của máy móc, thiết bị.
Ví dụ: Áo nước là bộ phận thiết yếu giúp kiểm soát nhiệt độ hoạt động của nhiều loại máy công nghiệp.
Nghĩa: Hộp có chứa nước hoặc một chất lỏng làm nguội khác, lưu động tuần hoàn, bao quanh những bộ phận bị nung nóng nhiều của máy móc, thiết bị.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái máy này có một cái áo nước để làm mát.
  • Nước trong áo nước giúp máy không bị nóng quá.
  • Khi máy chạy, áo nước sẽ giữ cho máy luôn mát mẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ thống áo nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ.
  • Để tránh quá nhiệt, các kỹ sư đã thiết kế áo nước bao quanh buồng đốt của máy.
  • Chất lỏng làm mát tuần hoàn trong áo nước giúp tản nhiệt hiệu quả, bảo vệ các chi tiết máy khỏi hư hỏng.
3
Người trưởng thành
  • Áo nước là bộ phận thiết yếu giúp kiểm soát nhiệt độ hoạt động của nhiều loại máy công nghiệp.
  • Việc kiểm tra định kỳ áo nước và chất làm mát là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị.
  • Giống như một lớp áo giáp bảo vệ, áo nước âm thầm làm nhiệm vụ của mình, giữ cho trái tim của cỗ máy không bao giờ bị thiêu đốt bởi sức nóng.
  • Sự cố ở áo nước có thể dẫn đến những hỏng hóc nghiêm trọng, minh chứng cho tầm quan trọng của từng chi tiết nhỏ trong một hệ thống phức tạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy móc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí, kỹ thuật nhiệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cấu tạo hoặc chức năng của máy móc có hệ thống làm mát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến hệ thống làm mát.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ hệ thống làm mát khác như "bộ tản nhiệt".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "áo nước của động cơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lạnh, nóng), động từ (có, chứa), và các danh từ khác (động cơ, máy móc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...