Ang áng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ước lượng một cách đại khái.
Ví dụ:
Giám đốc ang áng chi phí ban đầu cho chiến dịch quảng cáo mới.
Nghĩa: Ước lượng một cách đại khái.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ang áng xem còn bao nhiêu gạo trong thùng.
- Bạn Lan ang áng chiều cao của cây bàng trong sân trường.
- Cô giáo ang áng số kẹo đủ chia cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy ang áng thời gian hoàn thành bài tập, nhưng thực tế lại mất nhiều hơn.
- Dựa vào kinh nghiệm, người thợ ang áng được lượng vật liệu cần dùng cho công trình nhỏ.
- Chúng tôi ang áng khoảng cách từ đây đến thư viện qua bản đồ.
3
Người trưởng thành
- Giám đốc ang áng chi phí ban đầu cho chiến dịch quảng cáo mới.
- Trong cuộc sống, đôi khi ta chỉ có thể ang áng những bước đi tiếp theo mà không thể biết chắc chắn mọi điều.
- Khả năng ang áng tình hình thị trường là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
- Dù đã ang áng trước những khó khăn, nhưng thực tế vẫn luôn ẩn chứa những thử thách bất ngờ đòi hỏi sự linh hoạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ước lượng một cách đại khái.
Từ đồng nghĩa:
đoán chừng ước chừng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ang áng | Diễn tả hành động ước tính không cần độ chính xác cao, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Giám đốc ang áng chi phí ban đầu cho chiến dịch quảng cáo mới. |
| đoán chừng | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự ước tính dựa trên cảm tính hoặc thông tin không đầy đủ. Ví dụ: Tôi đoán chừng khoảng hai tiếng nữa là đến nơi. |
| ước chừng | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự ước tính mang tính tương đối, không quá chính xác. Ví dụ: Anh ấy ước chừng số lượng khách mời. |
| đo lường | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đòi hỏi sự chính xác cao. Ví dụ: Các nhà khoa học đo lường nồng độ chất độc trong không khí. |
| tính toán | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động tính toán chi tiết, có cơ sở để đạt được kết quả chính xác. Ví dụ: Kế toán viên tính toán cẩn thận từng khoản thu chi. |
| xác định | Trung tính, trang trọng, diễn tả việc tìm ra hoặc ấn định một cách rõ ràng, chính xác. Ví dụ: Họ cần xác định nguyên nhân chính của vấn đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự ước lượng không chính xác, ví dụ như "Tôi nhớ ang áng là khoảng 5 giờ."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, cần sự chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, mơ hồ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác gần đúng, không cần chính xác tuyệt đối.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi không cần độ chính xác cao, ví dụ trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác như báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, số lượng để ước lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ước lượng khác như "khoảng", "chừng".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động ước lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi ang áng số tiền cần chi tiêu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc đơn vị đo lường, ví dụ: "ang áng một trăm ngàn."






Danh sách bình luận