Ăn trắng mặc trơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống sung sướng, sang trọng, nhàn hạ.
Ví dụ:
Anh ta sống kiểu ăn trắng mặc trơn, ít khi phải động tay vào việc nặng.
Nghĩa: Sống sung sướng, sang trọng, nhàn hạ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà cô ấy giàu, ngày nào cũng ăn trắng mặc trơn, chẳng phải lo nghĩ.
- Chú Bình trúng mùa, cả nhà ăn trắng mặc trơn, ai cũng vui.
- Bạn Lan bảo khi lớn lên muốn ăn trắng mặc trơn, đi chơi mà không phải vất vả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ khi kinh doanh thuận lợi, anh họ mình như ăn trắng mặc trơn, mọi việc nhẹ tênh.
- Nhìn lịch làm việc thưa thớt và du lịch liên miên, ai cũng bảo chị ấy ăn trắng mặc trơn.
- Ông chủ biệt thự điềm nhiên thưởng trà, phái người lo hết, quả là đời ăn trắng mặc trơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sống kiểu ăn trắng mặc trơn, ít khi phải động tay vào việc nặng.
- Có người bảo thành công là được ăn trắng mặc trơn, nhưng đôi khi sự bình yên nằm ở những buổi chiều gió mát sau giờ làm.
- Giữa phố xá ồn ã, vẫn có những kẻ ăn trắng mặc trơn, lướt qua nỗi lo cơm áo của người khác như một làn khói.
- Không phải ai cũng mơ đời ăn trắng mặc trơn; có người chọn niềm vui trong đôi tay còn dính mùi đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả lối sống của người có điều kiện kinh tế tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống xa hoa, nhàn hạ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đôi khi là châm biếm về lối sống xa hoa.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sung túc, nhàn hạ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
- Không nên dùng để miêu tả bản thân trong các tình huống khiêm tốn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn trắng mặc trơn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "người ta", "họ".






Danh sách bình luận