Ăn tiền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận của hối lộ.
Ví dụ: Vụ án tham nhũng liên quan đến việc ăn tiền của nhiều quan chức cấp cao.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Được việc, có kết quả tốt.
Ví dụ: Kế hoạch marketing mới của công ty đã ăn tiền, doanh số tăng vọt.
Nghĩa 1: Nhận của hối lộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dặn không được ăn tiền của người lạ.
  • Bạn không nên ăn tiền để làm điều xấu.
  • Ăn tiền là việc làm không đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành vi ăn tiền của một số cán bộ đã gây bức xúc trong dư luận.
  • Anh ta bị bắt vì tội ăn tiền trong dự án xây dựng.
  • Việc ăn tiền để thay đổi kết quả thi là một hành vi đáng lên án.
3
Người trưởng thành
  • Vụ án tham nhũng liên quan đến việc ăn tiền của nhiều quan chức cấp cao.
  • Khi quyền lực bị tha hóa, việc ăn tiền trở thành một căn bệnh khó chữa trong bộ máy.
  • Người ta thường nói, đồng tiền có thể làm mờ mắt, khiến con người dễ dàng ăn tiền mà quên đi đạo đức.
  • Dù biết hậu quả khôn lường, nhưng cám dỗ của việc ăn tiền vẫn khiến không ít người sa ngã.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Được việc, có kết quả tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bút này viết rất ăn tiền.
  • Mẹo học bài này thật ăn tiền, giúp em nhớ nhanh hơn.
  • Cú sút của bạn ấy ăn tiền, bóng vào lưới ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến thuật mới của đội bóng đã ăn tiền, giúp họ giành chiến thắng thuyết phục.
  • Bài thuyết trình của cô ấy rất ăn tiền, thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
  • Phương pháp giải toán này thực sự ăn tiền, giúp em tiết kiệm nhiều thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch marketing mới của công ty đã ăn tiền, doanh số tăng vọt.
  • Trong kinh doanh, một ý tưởng độc đáo và khả thi mới thực sự ăn tiền, mang lại lợi nhuận bền vững.
  • Đôi khi, sự kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ mới là yếu tố ăn tiền quyết định thành công.
  • Một lời khuyên chân thành, đúng lúc có thể ăn tiền hơn vạn lời hoa mỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận của hối lộ.
Từ đồng nghĩa:
ăn đút
Từ Cách sử dụng
ăn tiền Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc đạo đức, ám chỉ hành vi tham nhũng. Ví dụ: Vụ án tham nhũng liên quan đến việc ăn tiền của nhiều quan chức cấp cao.
ăn đút Khẩu ngữ, tiêu cực, ám chỉ hành vi nhận hối lộ một cách thô tục. Ví dụ: Mấy người đó chuyên ăn đút của dân để làm ngơ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Được việc, có kết quả tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn tiền Khẩu ngữ, tích cực, diễn tả sự thành công, hiệu quả của một hành động, chiến thuật. Ví dụ: Kế hoạch marketing mới của công ty đã ăn tiền, doanh số tăng vọt.
ăn thua Khẩu ngữ, nhấn mạnh tính quyết định, hiệu quả trong một tình huống cạnh tranh hoặc quan trọng. Ví dụ: Chiêu này ăn thua đấy, cứ thử xem sao.
có ăn Khẩu ngữ, tích cực, chỉ sự thành công, có lợi lộc hoặc hiệu quả. Ví dụ: Vụ làm ăn này có ăn không, hay lại lỗ vốn?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc nhận hối lộ hoặc đạt được kết quả tốt trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống xã hội hoặc nhân vật có hành vi tiêu cực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ việc nhận hối lộ.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Có thể mang ý tích cực khi chỉ việc đạt kết quả tốt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và trung lập.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "thành công" khi muốn diễn đạt ý tích cực mà không có sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng trong văn viết.
  • Khác biệt với từ "thành công" ở chỗ "ăn tiền" có thể mang ý tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.