Ẩn ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối nói dùng ẩn ý, phải đoán mới hiểu được ý thật sự muốn nói.
Ví dụ:
Câu nói "im lặng là vàng" là một ẩn ngữ quen thuộc, khuyên chúng ta nên thận trọng trong lời nói.
2.
danh từ
Biện pháp bỏ lửng một số từ ngữ hoặc đoạn trong câu để người đọc suy đoán ra.
Ví dụ:
Trong văn chương, ẩn ngữ là một thủ pháp nghệ thuật tinh tế, mời gọi người đọc tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.
Nghĩa 1: Lối nói dùng ẩn ý, phải đoán mới hiểu được ý thật sự muốn nói.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nói "con chim non cần bay" là một ẩn ngữ, ý là con phải tự lập.
- Cô giáo dùng ẩn ngữ khi nói "cây non cần nước", ý là chúng ta cần học hỏi.
- Bạn ấy nói "trời sắp mưa" nhưng ý là muốn về nhà, đó là ẩn ngữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong văn học, ẩn ngữ thường được dùng để tăng chiều sâu cho câu chuyện, khiến người đọc phải suy ngẫm.
- Đôi khi, một câu nói tưởng chừng đơn giản lại chứa đựng ẩn ngữ sâu sắc về cuộc đời.
- Anh ấy thường dùng ẩn ngữ để bày tỏ cảm xúc, khiến tôi phải mất thời gian mới hiểu được.
3
Người trưởng thành
- Câu nói "im lặng là vàng" là một ẩn ngữ quen thuộc, khuyên chúng ta nên thận trọng trong lời nói.
- Trong giao tiếp ngoại giao, việc sử dụng ẩn ngữ khéo léo có thể tránh được những hiểu lầm không đáng có.
- Đằng sau những lời lẽ hoa mỹ thường ẩn chứa những ẩn ngữ về quyền lực và địa vị.
- Cuộc đời là một chuỗi ẩn ngữ mà mỗi người phải tự mình giải mã để tìm ra ý nghĩa đích thực.
Nghĩa 2: Biện pháp bỏ lửng một số từ ngữ hoặc đoạn trong câu để người đọc suy đoán ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đọc câu chuyện có chỗ bỏ lửng, đó là ẩn ngữ.
- Khi viết thư, bạn ấy dùng ẩn ngữ để mình tự đoán phần còn lại.
- Trong bài thơ, có một câu bị bỏ lửng, đó là ẩn ngữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc sử dụng ẩn ngữ trong thơ ca giúp khơi gợi trí tưởng tượng và sự đồng cảm của độc giả.
- Kỹ thuật ẩn ngữ thường được các nhà văn sử dụng để tạo kịch tính hoặc để lại dư âm trong lòng người đọc.
- Một câu chuyện hấp dẫn thường không nói hết mà dùng ẩn ngữ để người nghe tự hoàn thiện.
3
Người trưởng thành
- Trong văn chương, ẩn ngữ là một thủ pháp nghệ thuật tinh tế, mời gọi người đọc tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.
- Đôi khi, sự im lặng hay một khoảng trống trong lời nói lại là một ẩn ngữ mạnh mẽ hơn vạn lời.
- Các nhà làm phim thường dùng ẩn ngữ hình ảnh để khán giả tự suy luận về số phận nhân vật.
- Cuộc sống đôi khi cũng là một ẩn ngữ lớn, nơi những điều không nói ra lại chứa đựng nhiều thông điệp nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối nói dùng ẩn ý, phải đoán mới hiểu được ý thật sự muốn nói.
Từ trái nghĩa:
trực ngôn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩn ngữ | Diễn đạt gián tiếp, hàm ý, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết có tính nghệ thuật, đôi khi để tránh nói thẳng. Ví dụ: Câu nói "im lặng là vàng" là một ẩn ngữ quen thuộc, khuyên chúng ta nên thận trọng trong lời nói. |
| hàm ý | Trung tính, chỉ ý nghĩa không nói thẳng ra mà ngụ ý. Ví dụ: Lời nói của anh ta chứa đầy hàm ý sâu xa. |
| ngụ ý | Trung tính, chỉ ý nghĩa được gửi gắm một cách kín đáo. Ví dụ: Cô ấy dùng ngụ ý để bày tỏ sự không hài lòng. |
| trực ngôn | Trang trọng, chỉ cách nói thẳng thắn, không vòng vo. Ví dụ: Anh ấy nổi tiếng với sự trực ngôn của mình. |
Nghĩa 2: Biện pháp bỏ lửng một số từ ngữ hoặc đoạn trong câu để người đọc suy đoán ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để tạo sự hấp dẫn hoặc kích thích tư duy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường được sử dụng để tạo chiều sâu và sự phong phú cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không sử dụng trong các văn bản kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Ẩn ngữ thường mang sắc thái bí ẩn, kích thích sự tò mò và suy nghĩ của người đọc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn chương, nhưng có thể tạo cảm giác gần gũi trong các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo sự thú vị hoặc kích thích tư duy cho người đọc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng và chính xác như hợp đồng hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
- Ẩn ngữ có thể có nhiều cách hiểu khác nhau tùy vào ngữ cảnh và người đọc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn ẩn ngữ với các biện pháp tu từ khác như hoán dụ hoặc ẩn dụ.
- Ẩn ngữ yêu cầu người đọc có khả năng suy luận và liên tưởng tốt để hiểu đúng ý nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ẩn ngữ", "ẩn ngữ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), hoặc động từ (giải mã, hiểu).





