Ân đức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công ơn và đức độ.
Ví dụ:
Ông bà ta thường nhắc nhở con cháu phải ghi nhớ ân đức của tổ tiên.
Nghĩa: Công ơn và đức độ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà luôn dạy cháu phải biết ơn những ân đức của cha mẹ.
- Cô giáo có nhiều ân đức với chúng em, luôn yêu thương và chỉ bảo tận tình.
- Nhờ ân đức của người đã giúp đỡ, bạn nhỏ đã vượt qua khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những ân đức mà thầy cô đã trao truyền không chỉ là kiến thức mà còn là bài học làm người.
- Chúng ta cần trân trọng những ân đức của thế hệ đi trước đã xây dựng nên đất nước này.
- Sống có ân đức là biết cho đi mà không mong nhận lại, gieo mầm thiện lành trong cuộc đời.
3
Người trưởng thành
- Ông bà ta thường nhắc nhở con cháu phải ghi nhớ ân đức của tổ tiên.
- Trong cuộc đời, việc tích lũy ân đức không chỉ mang lại sự bình an cho bản thân mà còn lan tỏa giá trị tốt đẹp đến cộng đồng.
- Một người lãnh đạo có ân đức sẽ được lòng dân, tạo dựng được niềm tin vững chắc từ mọi người.
- Dù thời gian có trôi đi, những ân đức mà người đã khuất để lại vẫn còn mãi trong ký ức và là tấm gương cho thế hệ sau noi theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về đạo đức, giáo dục, hoặc các bài diễn văn trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi có tính chất tôn vinh, ca ngợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, biết ơn sâu sắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và tôn kính đối với ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
- Thường xuất hiện trong các bài viết hoặc diễn văn có tính chất trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ơn nghĩa" nhưng "ân đức" nhấn mạnh hơn về đức độ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ân đức của cha mẹ", "ân đức lớn lao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn lao, sâu sắc), động từ (nhớ, báo đáp), hoặc cụm từ chỉ sở hữu (của cha mẹ, của thầy cô).





