Ậm ực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ấm ức lắm.
Ví dụ: Anh ấy ậm ực vì công sức của mình không được công nhận xứng đáng.
Nghĩa: Ấm ức lắm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan ậm ực vì không được đi chơi công viên.
  • Bạn ấy ậm ực khi bị giành mất đồ chơi yêu thích.
  • Mẹ thấy em ậm ực nên nhẹ nhàng hỏi chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ậm ực suốt buổi vì bị điểm kém môn Văn.
  • Dù rất ậm ực với quyết định của nhóm, nhưng cô bé vẫn cố gắng giữ im lặng.
  • Nỗi ậm ực vì bị hiểu lầm cứ đeo bám trong lòng anh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ậm ực vì công sức của mình không được công nhận xứng đáng.
  • Nhiều khi, sự ậm ực tích tụ lâu ngày có thể biến thành nỗi thất vọng sâu sắc.
  • Cô ấy giữ nỗi ậm ực trong lòng, không muốn chia sẻ với ai, sợ làm phiền người khác.
  • Cảm giác ậm ực khi chứng kiến sự bất công đôi khi còn khó chịu hơn cả việc trực tiếp chịu đựng nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ấm ức lắm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ậm ực Diễn tả trạng thái cảm xúc bực bội, khó chịu, ấm ức bị dồn nén bên trong, thường mang sắc thái tiêu cực, có thể kèm theo biểu hiện không rõ ràng ra bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy ậm ực vì công sức của mình không được công nhận xứng đáng.
ấm ức Diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu, không bằng lòng vì bị đối xử bất công hoặc không được như ý, mang sắc thái tiêu cực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn ấm ức chuyện bị mất chức.
hậm hực Diễn tả sự bực tức, ấm ức bị dồn nén, không thể hiện rõ ra ngoài, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta hậm hực bỏ đi sau khi bị mắng.
hài lòng Diễn tả cảm giác thỏa mãn, vừa ý với điều gì đó, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Cô ấy rất hài lòng với kết quả công việc.
vui vẻ Diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, phấn khởi, không có ưu phiền, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bực bội, khó chịu không thể hiện ra ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bực bội, khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bực bội mà không muốn hoặc không thể hiện ra ngoài.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "ấm ức" nhưng "ậm ực" thường mang sắc thái nhẹ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ậm ực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...