Ả đào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ làm nghề hát ca trù thời trước.
Ví dụ:
Ả đào là danh xưng chỉ những nghệ nhân nữ biểu diễn ca trù trong xã hội phong kiến.
Nghĩa: Người phụ nữ làm nghề hát ca trù thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, ả đào là người phụ nữ hát ca trù rất hay.
- Tiếng hát của ả đào làm say đắm lòng người.
- Các ả đào thường mặc áo dài đẹp khi biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hình ảnh ả đào gắn liền với nghệ thuật ca trù, một di sản văn hóa độc đáo của Việt Nam.
- Những ả đào tài hoa đã góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát triển loại hình âm nhạc truyền thống này.
- Qua lời ca của ả đào, người nghe có thể cảm nhận được vẻ đẹp tinh tế và chiều sâu của văn hóa Việt.
3
Người trưởng thành
- Ả đào là danh xưng chỉ những nghệ nhân nữ biểu diễn ca trù trong xã hội phong kiến.
- Nghề ả đào không chỉ đòi hỏi tài năng ca hát mà còn cả sự am hiểu sâu sắc về thi ca và nhạc lý.
- Dù có những thăng trầm trong lịch sử, hình ảnh ả đào vẫn là biểu tượng cho vẻ đẹp thanh tao và sức sống của nghệ thuật truyền thống.
- Sự cống hiến của các ả đào đã giúp ca trù vượt qua thử thách thời gian, trở thành di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ làm nghề hát ca trù thời trước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ả đào | Chỉ người phụ nữ làm nghề ca hát truyền thống, mang sắc thái cổ xưa, đôi khi có chút thân mật hoặc hoài niệm. Ví dụ: Ả đào là danh xưng chỉ những nghệ nhân nữ biểu diễn ca trù trong xã hội phong kiến. |
| cô đầu | Trung tính, dùng trong văn cảnh lịch sử, thường đồng nghĩa với "ả đào" khi nói về người hát ca trù. Ví dụ: Những cô đầu ngày xưa thường hát ở các dinh thự quan lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tái hiện không khí văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về một nét văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật truyền thống Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên dạng gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác trong nghệ thuật truyền thống.
- Khác biệt với "ca nương" ở chỗ "ả đào" thường chỉ người phụ nữ hát ca trù, trong khi "ca nương" có thể rộng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ả đào", "những ả đào nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.





