Yếm dãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mảnh vải giống cái yếm, đeo ở ngực trẻ nhỏ để thấm nước dãi.
Ví dụ:
Cô ấy cài yếm dãi cho con rồi mới bế ra ngoài.
Nghĩa: Mảnh vải giống cái yếm, đeo ở ngực trẻ nhỏ để thấm nước dãi.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đeo yếm dãi cho em bé để áo không bị ướt.
- Em bé cười toe, nước miếng chảy ra yếm dãi.
- Yếm dãi có hình con gấu trông rất dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị thay yếm dãi vì em vừa bú xong, sợ ướt áo.
- Nhìn chiếc yếm dãi treo cạnh nôi, ai cũng biết trong nhà có em nhỏ.
- Bé mọc răng nên mẹ luôn mang theo yếm dãi để lau cho tiện.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy cài yếm dãi cho con rồi mới bế ra ngoài.
- Những ngày con mọc răng, yếm dãi giặt không kịp khô, mùi sữa phảng phất khắp nhà.
- Trong giỏ đồ đi chơi của bé, yếm dãi luôn là món được đặt lên đầu, nhỏ mà quan trọng.
- Chiếc yếm dãi lấm tấm sữa nhắc tôi nhớ lần đầu tập bế con, vừa vụng về vừa hạnh phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ nhỏ, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện giữa các bậc phụ huynh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến chăm sóc trẻ em hoặc sản phẩm cho trẻ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về chăm sóc trẻ em hoặc sản phẩm dành cho trẻ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với trẻ nhỏ.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt khi trẻ đang trong giai đoạn mọc răng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại yếm khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại yếm cho người lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái yếm dãi", "yếm dãi của bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sạch, bẩn), động từ (đeo, giặt), và lượng từ (một, cái).






Danh sách bình luận